Phường Láng Trònに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計128社です: Phường Láng Tròn, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

128社中、106〜120件を表示

HTX Nông Nghiệp Dịch Vụ Tổng Hợp Quang Minh

納税者番号: 1900430769
代表者: Võ Hoàng Minh
住所: ấp 7 - Phong Thạnh Đông A, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hoài Sơn

納税者番号: 1900421309
代表者: Đào Thị Bích Diệu
住所: Khóm 3, Phường Láng Tròn(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NGỌC TRÍ

納税者番号: 1900420552
代表者: Đỗ Ngọc Tài
住所: Khóm 3, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Trung Kiên

納税者番号: 1900418994
代表者: Ngô Trung Kiên
住所: ấp 3, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thuận Thảo

納税者番号: 1900356152
代表者: Võ Thanh Sang
住所: 113A ấp 7, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thuận

納税者番号: 1900352214
代表者: Mai Hoàng Thuận
住所: ấp 13 - Xã Phong Thạnh Đông, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Đức Thịnh

納税者番号: 1900340882
代表者: Lê Đức Thịnh
住所: Số 52, ấp 03, Phong Thạnh Đông A, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH KÝ III

納税者番号: 1900328204
代表者: Hà Minh Chiến
住所: 35, Ấp 19, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Kim Lan

納税者番号: 1900302358
代表者: Châu Kim Lan
住所: Số 649 chợ Láng Tròn, ấp 2 Xã Phong Thạnh Đông A, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hưng Đạt

納税者番号: 1900303344
代表者: Nguyễn Văn Điều
住所: QL 1A, Xã; Phong Thanh Đông "A", Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Thanh Để

納税者番号: 1900297725
代表者: Lê Thanh Thắng
住所: ấp 2 Xã Phong Thạnh Đông A, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hùng Phát

納税者番号: 1900295982
代表者: DNTN Hùng Phát
住所: ấp 3 Xã Phong Thạnh Đông A, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRẦN THANH TÙNG

納税者番号: 1900164852
代表者: Trần Thanh Tùng
住所: Số 97 ấp 19, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRẦN MINH LÝ

納税者番号: 1900298888
代表者: Trần Minh Lý
住所: Số 73, Ấp 18, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Minh Ký

納税者番号: 1900243381
代表者: Lâm Minh Ký
住所: 91 ấp 19 Xã Phong Tân, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位