Phường Láng Trònに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計128社です: Phường Láng Tròn, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

128社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH CẨM TUYÊN

納税者番号: 1900708005
代表者: LÊ CẨM TUYÊN
住所: Thửa đất số 499, Tờ bản đồ số 28, Khóm 2, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TUẤN KIỆT

納税者番号: 1900707146
住所: 282, Khóm 3, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂM PHẢI

納税者番号: 1900704427
住所: Thửa đất số 37, tờ bản đồ 34, Khóm 2, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM DUNG (LINH'S HOUSE)

納税者番号: 1900703945
住所: Chợ Xóm Lung, Khóm 1, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CẢNH LÙNG 2

納税者番号: 1900703511
住所: Thửa đất 216, TBĐ 44, Ấp 16A, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CẢNH LÙNG

納税者番号: 1900703504
代表者: LA MINH TỶ
住所: Thửa đất 323, TBĐ 24, Ấp 13, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ MINH KHANG

納税者番号: 1900701095
代表者: Nguyễn Văn Lợi
住所: Khóm 2, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BA KIỆT VÂN

納税者番号: 1900701031
住所: Số nhà 309, Khóm 2, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VỎ XE PHÚ MINH

納税者番号: 1900698406
代表者: Trầm Quân Ngọc
住所: Quốc lộ 1A, Khóm 3, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

Công an xã Phong Thạnh Đông

納税者番号: 1900697970
代表者: Lê Văn Ngoãn
住所: Ấp 13, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YẾN SÀO KHẢI - THI

納税者番号: 1900696303
代表者: Hồ Minh Khải
住所: Số 443, Khóm 2, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN BẢO NGỌC

納税者番号: 1900694514
代表者: Dương Văn Vũ
住所: Khóm 1, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUỶ SẢN NGUYỄN HÂN

納税者番号: 1900693101
代表者: Nguyễn Hồng Điệp
住所: Khóm 3, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP GIA LÂM

納税者番号: 1900692718
代表者: Lâm Phương Uyên
住所: Ấp 17, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGÂN CHÂU BẠC LIÊU

納税者番号: 1900688775
代表者: Nguyễn Anh Tuấn
住所: Khóm 2, Phường Láng Tròn, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位