Tỉnh Cà Mauに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計13,222社です: Tỉnh Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

13,222社中、9871〜9885件を表示

Công ty TNHH một thành viên Sanh Phát

納税者番号: 2000568653
代表者: Nguyễn Thị Tú Trinh
住所: Đường Bông Văn Dĩa, K4, P5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN LÊ TOÀN

納税者番号: 2000568004
代表者: Lê Văn Toàn
住所: Ấp 1, Xã Khánh Lâm, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Kiến Trúc - Xây dựng PO

納税者番号: 2000567963
代表者: Vũ Thị Kim Duyên
住所: 128 Trần Hưng Đạo, P5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Chí Nguyện

納税者番号: 2000568029
代表者: Ngô Chí Nguyện
住所: ấp Vàm Đầm, xã Nguyễn Huân, Xã Tân Tiến, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Mười Sơn

納税者番号: 2000567385
代表者: Trần Văn Sơn
住所: Ấp Lung Môn, Xã Phú Mỹ(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Minh Dương

納税者番号: 2000567427
代表者: Nguyễn Văn Khởi
住所: ấp 1, xã Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Chín Trung

納税者番号: 2000567392
代表者: Huỳnh Thành Trung
住所: ấp Vàm Xáng, Xã Phú Mỹ, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hùng Nhi

納税者番号: 1900394013
代表者: Lương Quốc Hùng
住所: 1/393 ấp Vĩnh An, Phường Vĩnh Trạch, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU KHÁNH DUY CM

納税者番号: 2000568773
代表者: Huỳnh Minh Chiến
住所: Ấp 12, Xã Sông Đốc, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Quốc Hùng

納税者番号: 2000566462
代表者: Phạm Văn Hùng
住所: Ấp Trùm Thuật, Xã Khánh Hải(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Nghĩa Mỹ

納税者番号: 2000566409
代表者: Nguyễn Văn Mỹ
住所: 356A Nguyễn Trãi, K4, P9, , Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH Vạn Thành Lợi

納税者番号: 2000566455
代表者: Huỳnh Ngọc Cuộc
住所: 147 Nguyễn Công Trứ, K7, P8, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THỦY SẢN MINH BẠCH

納税者番号: 1900392859
代表者: Hồ Văn Bạch
住所: ấp Khúc Tréo B, Xã Phong Thạnh, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Mỹ Yến

納税者番号: 1900393757
代表者: Châu Mỹ yến
住所: ấp Nhàn Dân, Xã Tân Phong, Xã Phong Thạnh, Cà Mau, Việt Nam.

CTy TNHH DV bảo vệ-vệ sĩ Trung Nam Hải

納税者番号: 2000471517
代表者: Huỳnh Phú Thuấn
住所: Số 94, Nguyễn Du, K5, P5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

Cà MauのPhường/Xã別に企業を検索

64 個の基礎行政単位