Tỉnh Cà Mauに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計13,222社です: Tỉnh Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

13,222社中、9796〜9810件を表示

Doanh Nghiệp TN Nhân Hòa

納税者番号: 2000643413
代表者: Ngô Hồ Ngọc Danh
住所: Số 18, ấp Bà Điều, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Anh Quốc

納税者番号: 2000643452
代表者: Tô Ngọc Đỉnh
住所: Khóm 4, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẠN TIẾN

納税者番号: 2000643526
代表者: Võ Thanh Phong
住所: Đường Lý Thường Kiệt, khóm 5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN XĂNG DẦU VIỆT

納税者番号: 2000645097
代表者: Nguyễn Thì Nhi
住所: Cầu chữ Y, ấp Công Nghiệp B, Xã Khánh Hưng, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Phạm Anh Thư

納税者番号: 2000379455
代表者: Phạm Công Bằng
住所: Số 8 Nguyễn Tất Thành, K8, P8, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THANH HÙNG

納税者番号: 2000421178
代表者: Lê Văn Hùng
住所: Đường Mậu Thân, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN dịch vụ du lịch Ngọc Hà

納税者番号: 2000451052
代表者: Thái Văn Hiệp
住所: 119 Cao Thắng, K7, P8, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Mạnh Phong

納税者番号: 1900404286
代表者: Dương Vũ Phong
住所: ấp 18, Xã Phong Thạnh(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Nhật Minh

納税者番号: 2000643540
代表者: Phạm Nhật Trương
住所: 120 Nguyễn Tất Thành, K2, P8, , Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Sơn Trọng

納税者番号: 2000645065
代表者: Khưu Sơn Trọng
住所: 153 Nguyễn Trãi, P9, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH thuỷ sản xuất nhập khẩu Hồng Chi

納税者番号: 2000645114
代表者: Lương Thanh Hồng
住所: ấp Hoà Trung, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HOA VIÊN NGHĨA TRANG THIÊN THU

納税者番号: 2000631305
代表者: Trần Quang Tiến
住所: ấp 15, Xã Khánh An, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁM SÁT XÂY DỰNG HÀ PHONG

納税者番号: 2000630340
代表者: Lê Thanh Nam
住所: Số 13, ấp Ông Tự, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Quế Trân

納税者番号: 2000630407
代表者: Nguyễn Hoàng Danh
住所: Ấp Huỳnh Nuôi, Xã Biển Bạch, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Trọng Minh

納税者番号: 2000631288
代表者: NGUYỄN HOÀNG DU
住所: ấp Lê Hoàng Thá - Tân Bằng, Xã Biển Bạch, Cà Mau, Việt Nam.

Cà MauのPhường/Xã別に企業を検索

64 個の基礎行政単位