Xã Yên Thếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計150社です: Xã Yên Thế, Bắc Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

150社中、136〜150件を表示

Công ty TNHH vận tải Hằng Hải Đăng

納税者番号: 2400362713
代表者: Vũ Đình Sơn
住所: Tổ dân phố Đề Nắm, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT VIỆT

納税者番号: 2400355378
代表者: Vũ Mạnh Hùng
住所: Thôn Phan, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Lâm

納税者番号: 2400353331
代表者: Lăng Thế Sự
住所: Tổ dân phố Đề Nắm, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ TỔNG HỢP HOÀNG LÂM

納税者番号: 0101836351
代表者: Mai Khánh Ninh
住所: Thôn Sỏi, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI YÊN THẾ.

納税者番号: 2400291075
代表者: Phạm Thị Minh
住所: Tổ dân phố Đề Nắm, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Nông trường Yên Thế - Bắc Giang

納税者番号: 2400119042
住所: Xã Đồng Lạc, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Trung tâm Chính trị huyện Yên Thế

納税者番号: 2400481679
代表者: ĐINH CÔNG HƯNG
住所: TDP Đề Nắm, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA YÊN THẾ

納税者番号: 2400480650
代表者: NGUYỄN DOANH PHƯƠNG
住所: Thôn Hoàng Hoa Thám, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Phòng Y tế Huyện Yên Thế

納税者番号: 2400485881
代表者: LƯ VĂN GIANG
住所: TDP Đề Nắm, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Phòng Nông nghiêp[j và Môi trường

納税者番号: 2400485049
代表者: NGUYỄN VĂN ĐÔNG
住所: TDP Đề Nắm, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TN WINDOWS

納税者番号: 2401059371
代表者: LÝ THANH NAM
住所: Thôn Đìa, Xã Yên Thế, Bắc Ninh, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Dịch vụ Nông Nghiệp Tân Sỏi

納税者番号: 2400520310
住所: TDP Sỏi, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Hợp Tác Xã liên minh Chăn Nuôi Yên Thế

納税者番号: 2400727097
代表者: Nguyễn Văn Trung
住所: Thôn Liên Cơ, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY LUẬT TNHH NHÂN TRỌNG

納税者番号: 2400938637
代表者: Nguyễn Khắc Phùng
住所: Chỉ Chòe, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN TUẤN KHANH

納税者番号: 2400997544
代表者: Cao Mạnh Cường
住所: Số 240,TDP Cả Trọng, Xã Yên Thế, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Bắc Ninhのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Bắc Giang Phường Đa Mai Xã Xuân Lương Xã Tam Tiến Xã Đồng Kỳ Xã Bố Hạ Xã Nhã Nam Xã Phúc Hoà Xã Quang Trung Xã Tân Yên Xã Ngọc Thiện Xã Lạng Giang Xã Tiên Lục Xã Kép Xã Mỹ Thái Xã Tân Dĩnh Xã Lục Nam Xã Đông Phú Xã Bảo Đài Xã Nghĩa Phương Xã Trường Sơn Xã Lục Sơn Xã Bắc Lũng Xã Cẩm Lý Phường Chũ Xã Tân Sơn Xã Sa Lý Xã Biên Sơn Xã Sơn Hải Xã Kiên Lao Xã Biển Động Xã Lục Ngạn Xã Đèo Gia Xã Nam Dương Phường Phượng Sơn Xã Sơn Động Xã Tây Yên Tử Xã Vân Sơn Xã Đại Sơn Xã Yên Định Xã An Lạc Xã Tuấn Đạo Xã Dương Hưu Phường Yên Dũng Phường Tân An Phường Tiền Phong Phường Tân Tiến Xã Đồng Việt Phường Cảnh Thuỵ Phường Tự Lạn Phường Việt Yên Phường Nếnh Phường Vân Hà Xã Hoàng Vân Xã Hiệp Hoà Xã Hợp Thịnh Xã Xuân Cẩm Phường Vũ Ninh Phường Kinh Bắc Phường Võ Cường Xã Yên Phong Xã Tam Giang Xã Yên Trung Xã Tam Đa Xã Văn Môn Phường Quế Võ Phường Nhân Hoà Phường Phương Liễu Phường Nam Sơn Xã Phù Lãng Phường Bồng Lai Phường Đào Viên Xã Chi Lăng Xã Tiên Du Phường Hạp Lĩnh Xã Liên Bão Xã Đại Đồng Xã Tân Chi Xã Phật Tích Phường Từ Sơn Phường Tam Sơn Phường Phù Khê Phường Đồng Nguyên Phường Thuận Thành Phường Mão Điền Phường Trí Quả Phường Trạm Lộ Phường Song Liễu Phường Ninh Xá Xã Gia Bình Xã Cao Đức Xã Đại Lai Xã Nhân Thắng Xã Đông Cứu Xã Lương Tài Xã Trung Kênh Xã Trung Chính Xã Lâm Thao