Xã Văn Mônに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計537社です: Xã Văn Môn, Bắc Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

537社中、226〜240件を表示

CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI IBL

納税者番号: 2301187193
代表者: Nguyễn Văn Quyền
住所: Thôn Thọ Khê, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DŨNG MẠNH

納税者番号: 2301186400
代表者: Nguyễn Văn Vững
住所: Thôn Quan Độ, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NATURAL HUMAN HAIR

納税者番号: 2301184467
代表者: Tạ Thị Dụt
住所: Thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KT HAIR VIỆT NAM

納税者番号: 2301183583
代表者: Phạm Văn Thoại
住所: Thôn Bình An, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CLAIR HAIR

納税者番号: 2301182928
代表者: Bùi Sơn Nam
住所: Thôn Bình An, Xã Văn Môn, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ALVA - HAIR

納税者番号: 2301182646
代表者: Nguyễn Thị Ngân
住所: Thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN H2D - HAIR

納税者番号: 2301182660
代表者: Nguyễn Văn Hải
住所: Thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUN HAIR

納税者番号: 2301182389
代表者: Nguyễn Thị Hồng Chinh
住所: Thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂM ANH VINA

納税者番号: 2301181716
代表者: Mẫn Quý Đắc
住所: Thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RAW VIETNAMESE HAIR

納税者番号: 2301181089
代表者: ĐỖ THỊ CHI
住所: Thôn Bình An, Xã Văn Môn, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG TỒN

納税者番号: 2301180688
代表者: Nguyễn Văn Xuân
住所: Thôn Quan Đình, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH M.O.C HAIR

納税者番号: 2301180656
代表者: Đỗ Mạnh Tuấn
住所: Thôn Bình An, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DV ĐẠI PHÁT

納税者番号: 2301180053
代表者: Lê Hồng Hải
住所: Thôn Quan Độ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAMBOOHAIR

納税者番号: 2301178368
代表者: Tạ Xuân Anh
住所: Thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÀI TUẤN MINH

納税者番号: 2301176434
代表者: Nguyễn Thị Lan
住所: Thôn Thọ Khê, Xã Văn Môn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Bắc Ninhのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Bắc Giang Phường Đa Mai Xã Xuân Lương Xã Tam Tiến Xã Đồng Kỳ Xã Yên Thế Xã Bố Hạ Xã Nhã Nam Xã Phúc Hoà Xã Quang Trung Xã Tân Yên Xã Ngọc Thiện Xã Lạng Giang Xã Tiên Lục Xã Kép Xã Mỹ Thái Xã Tân Dĩnh Xã Lục Nam Xã Đông Phú Xã Bảo Đài Xã Nghĩa Phương Xã Trường Sơn Xã Lục Sơn Xã Bắc Lũng Xã Cẩm Lý Phường Chũ Xã Tân Sơn Xã Sa Lý Xã Biên Sơn Xã Sơn Hải Xã Kiên Lao Xã Biển Động Xã Lục Ngạn Xã Đèo Gia Xã Nam Dương Phường Phượng Sơn Xã Sơn Động Xã Tây Yên Tử Xã Vân Sơn Xã Đại Sơn Xã Yên Định Xã An Lạc Xã Tuấn Đạo Xã Dương Hưu Phường Yên Dũng Phường Tân An Phường Tiền Phong Phường Tân Tiến Xã Đồng Việt Phường Cảnh Thuỵ Phường Tự Lạn Phường Việt Yên Phường Nếnh Phường Vân Hà Xã Hoàng Vân Xã Hiệp Hoà Xã Hợp Thịnh Xã Xuân Cẩm Phường Vũ Ninh Phường Kinh Bắc Phường Võ Cường Xã Yên Phong Xã Tam Giang Xã Yên Trung Xã Tam Đa Phường Quế Võ Phường Nhân Hoà Phường Phương Liễu Phường Nam Sơn Xã Phù Lãng Phường Bồng Lai Phường Đào Viên Xã Chi Lăng Xã Tiên Du Phường Hạp Lĩnh Xã Liên Bão Xã Đại Đồng Xã Tân Chi Xã Phật Tích Phường Từ Sơn Phường Tam Sơn Phường Phù Khê Phường Đồng Nguyên Phường Thuận Thành Phường Mão Điền Phường Trí Quả Phường Trạm Lộ Phường Song Liễu Phường Ninh Xá Xã Gia Bình Xã Cao Đức Xã Đại Lai Xã Nhân Thắng Xã Đông Cứu Xã Lương Tài Xã Trung Kênh Xã Trung Chính Xã Lâm Thao