Xã Trung Kênhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計230社です: Xã Trung Kênh, Bắc Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

230社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI TÚ ANH

納税者番号: 2301387428
代表者: NGUYỄN VĂN THẮNG
住所: Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI VĂN MINH

納税者番号: 2301386706
代表者: NGUYỄN VĂN MINH
住所: Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DƯƠNG BẢO HÂN

納税者番号: 2301385974
住所: Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TỔNG HỢP ĐẠI PHÁT

納税者番号: 2301381659
住所: Phố Kênh Vàng, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BẢO AN

納税者番号: 2301381641
住所: Thôn Lai Nguyễn, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI QUANG LONG

納税者番号: 2301376754
住所: Thôn Quan Kênh, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BẢO MINH 16

納税者番号: 2301373697
住所: Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI NHẬT MINH

納税者番号: 2301371890
代表者: VŨ VĂN HỌC
住所: Thôn Lai Nguyễn, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VẬN TẢI TRƯỜNG PHÁT 86

納税者番号: 2301371202
代表者: ĐOÀN VĂN TUYỂN
住所: Thôn Lai Nguyễn, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THUỶ Á ĐÔNG

納税者番号: 2301366298
住所: Phố Kênh Vàng, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG NGUYÊN LINH

納税者番号: 2301364283
住所: Thôn Lai Hạ, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XU66 OTP

納税者番号: 2301361941
代表者: HỒ TRỌNG LINH
住所: Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI MẠNH TUẤN

納税者番号: 2301356885
住所: Thôn Quan Kênh, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA BẢO LOGISTICS

納税者番号: 2301356451
住所: Thôn Quan Kênh, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO BÓNG ĐÁ TRẺ HVL BẮC NINH

納税者番号: 2301356003
住所: Thôn Cường Tráng, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Bắc Ninhのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Bắc Giang Phường Đa Mai Xã Xuân Lương Xã Tam Tiến Xã Đồng Kỳ Xã Yên Thế Xã Bố Hạ Xã Nhã Nam Xã Phúc Hoà Xã Quang Trung Xã Tân Yên Xã Ngọc Thiện Xã Lạng Giang Xã Tiên Lục Xã Kép Xã Mỹ Thái Xã Tân Dĩnh Xã Lục Nam Xã Đông Phú Xã Bảo Đài Xã Nghĩa Phương Xã Trường Sơn Xã Lục Sơn Xã Bắc Lũng Xã Cẩm Lý Phường Chũ Xã Tân Sơn Xã Sa Lý Xã Biên Sơn Xã Sơn Hải Xã Kiên Lao Xã Biển Động Xã Lục Ngạn Xã Đèo Gia Xã Nam Dương Phường Phượng Sơn Xã Sơn Động Xã Tây Yên Tử Xã Vân Sơn Xã Đại Sơn Xã Yên Định Xã An Lạc Xã Tuấn Đạo Xã Dương Hưu Phường Yên Dũng Phường Tân An Phường Tiền Phong Phường Tân Tiến Xã Đồng Việt Phường Cảnh Thuỵ Phường Tự Lạn Phường Việt Yên Phường Nếnh Phường Vân Hà Xã Hoàng Vân Xã Hiệp Hoà Xã Hợp Thịnh Xã Xuân Cẩm Phường Vũ Ninh Phường Kinh Bắc Phường Võ Cường Xã Yên Phong Xã Tam Giang Xã Yên Trung Xã Tam Đa Xã Văn Môn Phường Quế Võ Phường Nhân Hoà Phường Phương Liễu Phường Nam Sơn Xã Phù Lãng Phường Bồng Lai Phường Đào Viên Xã Chi Lăng Xã Tiên Du Phường Hạp Lĩnh Xã Liên Bão Xã Đại Đồng Xã Tân Chi Xã Phật Tích Phường Từ Sơn Phường Tam Sơn Phường Phù Khê Phường Đồng Nguyên Phường Thuận Thành Phường Mão Điền Phường Trí Quả Phường Trạm Lộ Phường Song Liễu Phường Ninh Xá Xã Gia Bình Xã Cao Đức Xã Đại Lai Xã Nhân Thắng Xã Đông Cứu Xã Lương Tài Xã Trung Chính Xã Lâm Thao