Phường Tiền Phongに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計528社です: Phường Tiền Phong, Bắc Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

528社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM SẠCH GREEN FOOD

納税者番号: 2401025982
代表者: BÙI THỊ TRANG
住所: Lô 13,14 N7-3 TDP Song Khê 1, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO BÌ CÁT PHÚC NINH

納税者番号: 2301339671
代表者: Nguyễn Thị Hà
住所: Lô đất FJ23, thuộc khu phía nam Khu công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YF LOGISTICS

納税者番号: 2301340109
代表者: Khut Sreyleak
住所: Vị trí số 03, nhà kho số A05, Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang, Quốc lộ 1A, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI YẾN HUỆ

納税者番号: 2401024989
代表者: Nguyễn Thị Yến
住所: TDP Nội Hoàng 1, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO ÁNH DƯƠNG

納税者番号: 2401024040
住所: Thửa đất số 251, tờ bản đồ số 5, Thôn Sy, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG TOÀN THẮNG

納税者番号: 2401023495
代表者: TRỊNH VĂN THẮNG
住所: Số 3 ngõ 17 tổ dân phố Đồng Sau, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MINH AN BG 688

納税者番号: 2401023223
代表者: Lê Thị Tiến
住所: Lô số 38-OL4.1, đường Song Khê 4, Khu dân cư Song Khê, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YONGXINAN

納税者番号: 2401022364
住所: Lô 17 cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP GREENBYTE

納税者番号: 2401021353
代表者: Trần Xuân Bách
住所: KM số 8, Tổ dân phố An Thịnh, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MANQINGYONG VIỆT NAM

納税者番号: 2401020945
代表者: Nguyễn Mạnh Hiếu
住所: Lô 36-N01, Đường Võ Nguyên Giáp, Khu dân cư Đồng Dấng, Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI BAIYUE

納税者番号: 2401020871
代表者: Trần Ngọc Diễm
住所: Lô HCDV 7.3, Căn số 7,8 tại Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒNG TRIỂN

納税者番号: 2401020744
代表者: Cao, Yong
住所: Lô số 17, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUYẾN NGUYỆT

納税者番号: 2401020381
代表者: Thân Văn Quyến
住所: Tổ Dân Phố Bình An, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH TRANG STEEL

納税者番号: 2401020085
代表者: TRẦN VĂN VƯƠNG
住所: Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAMBOO PRO

納税者番号: 2401020141
代表者: Nguyễn Văn Tuấn
住所: TDP Hàm Long, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Bắc Ninhのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Bắc Giang Phường Đa Mai Xã Xuân Lương Xã Tam Tiến Xã Đồng Kỳ Xã Yên Thế Xã Bố Hạ Xã Nhã Nam Xã Phúc Hoà Xã Quang Trung Xã Tân Yên Xã Ngọc Thiện Xã Lạng Giang Xã Tiên Lục Xã Kép Xã Mỹ Thái Xã Tân Dĩnh Xã Lục Nam Xã Đông Phú Xã Bảo Đài Xã Nghĩa Phương Xã Trường Sơn Xã Lục Sơn Xã Bắc Lũng Xã Cẩm Lý Phường Chũ Xã Tân Sơn Xã Sa Lý Xã Biên Sơn Xã Sơn Hải Xã Kiên Lao Xã Biển Động Xã Lục Ngạn Xã Đèo Gia Xã Nam Dương Phường Phượng Sơn Xã Sơn Động Xã Tây Yên Tử Xã Vân Sơn Xã Đại Sơn Xã Yên Định Xã An Lạc Xã Tuấn Đạo Xã Dương Hưu Phường Yên Dũng Phường Tân An Phường Tân Tiến Xã Đồng Việt Phường Cảnh Thuỵ Phường Tự Lạn Phường Việt Yên Phường Nếnh Phường Vân Hà Xã Hoàng Vân Xã Hiệp Hoà Xã Hợp Thịnh Xã Xuân Cẩm Phường Vũ Ninh Phường Kinh Bắc Phường Võ Cường Xã Yên Phong Xã Tam Giang Xã Yên Trung Xã Tam Đa Xã Văn Môn Phường Quế Võ Phường Nhân Hoà Phường Phương Liễu Phường Nam Sơn Xã Phù Lãng Phường Bồng Lai Phường Đào Viên Xã Chi Lăng Xã Tiên Du Phường Hạp Lĩnh Xã Liên Bão Xã Đại Đồng Xã Tân Chi Xã Phật Tích Phường Từ Sơn Phường Tam Sơn Phường Phù Khê Phường Đồng Nguyên Phường Thuận Thành Phường Mão Điền Phường Trí Quả Phường Trạm Lộ Phường Song Liễu Phường Ninh Xá Xã Gia Bình Xã Cao Đức Xã Đại Lai Xã Nhân Thắng Xã Đông Cứu Xã Lương Tài Xã Trung Kênh Xã Trung Chính Xã Lâm Thao