Xã Lương Tàiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計246社です: Xã Lương Tài, Bắc Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

246社中、226〜240件を表示

Văn phòng luật sư Cường Thịnh

納税者番号: 2300291089
代表者: Đỗ Trọng Cường
住所: Toà án huyện Lương Tài - Thị trấn Thứa, Xã Lương Tài, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY PHÁT TRIỆU – (TNHH).

納税者番号: 2300235246
代表者: Nguyễn Văn Thanh
住所: Thôn Phượng Giáo, Xã Lương Tài, Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Minh Tâm (Nộp thay)

納税者番号: 2300300544
代表者: Nguyễn Thị Kim Phượng
住所: Cụm Công nghiệp Táo Đôi, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty xây dựng 2-12 Bắc ninh (TNHH)

納税者番号: 2300206005
代表者: Dương Minh Thái
住所: Nhà riêng ông Dương Minh Thái, thôn Lạng Khê, xã Tân Lãng, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty Thuận Vinh – (Tnhh)

納税者番号: 2300220899
代表者: Nguyễn Hải Phòng
住所: Phố Tân Dân, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty Phú Mỹ (TNHH)

納税者番号: 2300217293
代表者: Nguyễn Thị Trọng
住所: Thôn Phú Văn, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Phòng Tư pháp huyện Lương Tài

納税者番号: 2300142827
代表者: Đỗ Thị Hoa
住所: Phá lãng, Xã Lương Tài, Bắc Ninh, Việt Nam.

Phòng Tài chính - Kế hoạch Lương Tài

納税者番号: 2300142785
代表者: Doãn Duy Tuấn
住所: Phá lãng, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN TÂN LÃNG

納税者番号: 2300186091
代表者: NGUYỄN VĂN KHÁNH
住所: xã Tân lãng, Xã Lương Tài, Bắc Ninh, Việt Nam.

Nhà nghỉ Bình Nguyên (Dương Minh Nguyên)

納税者番号: 2300267720
住所: Thôn Hữu ái xã Tân Lãng, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Chi cục thuế Lương Tài

納税者番号: 2300627211
住所: TT.Thứa, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Trường mầm non Lương Tài 1

納税者番号: 2300369024
代表者: Nguyễn Thị Hoàn
住所: Thôn Tân Dân, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Trường mầm non Lương Tài số 2

納税者番号: 2300369017
代表者: Nguyễn Thị Huệ
住所: Thôn Văn Dương, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Trường mầm non Tân Lãng

納税者番号: 2300368969
代表者: Bùi Thị Tuyến
住所: Xã Tân Lãng, Xã Lương Tài, Bắc Ninh, Việt Nam.

Trường mầm non Hoa Sen

納税者番号: 2300368856
代表者: NGUYỄN THỊ HIỀN
住所: Thôn Tân Dân, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Bắc Ninhのその他のPhường/Xã

98 個の基礎行政単位

Phường Bắc Giang Phường Đa Mai Xã Xuân Lương Xã Tam Tiến Xã Đồng Kỳ Xã Yên Thế Xã Bố Hạ Xã Nhã Nam Xã Phúc Hoà Xã Quang Trung Xã Tân Yên Xã Ngọc Thiện Xã Lạng Giang Xã Tiên Lục Xã Kép Xã Mỹ Thái Xã Tân Dĩnh Xã Lục Nam Xã Đông Phú Xã Bảo Đài Xã Nghĩa Phương Xã Trường Sơn Xã Lục Sơn Xã Bắc Lũng Xã Cẩm Lý Phường Chũ Xã Tân Sơn Xã Sa Lý Xã Biên Sơn Xã Sơn Hải Xã Kiên Lao Xã Biển Động Xã Lục Ngạn Xã Đèo Gia Xã Nam Dương Phường Phượng Sơn Xã Sơn Động Xã Tây Yên Tử Xã Vân Sơn Xã Đại Sơn Xã Yên Định Xã An Lạc Xã Tuấn Đạo Xã Dương Hưu Phường Yên Dũng Phường Tân An Phường Tiền Phong Phường Tân Tiến Xã Đồng Việt Phường Cảnh Thuỵ Phường Tự Lạn Phường Việt Yên Phường Nếnh Phường Vân Hà Xã Hoàng Vân Xã Hiệp Hoà Xã Hợp Thịnh Xã Xuân Cẩm Phường Vũ Ninh Phường Kinh Bắc Phường Võ Cường Xã Yên Phong Xã Tam Giang Xã Yên Trung Xã Tam Đa Xã Văn Môn Phường Quế Võ Phường Nhân Hoà Phường Phương Liễu Phường Nam Sơn Xã Phù Lãng Phường Bồng Lai Phường Đào Viên Xã Chi Lăng Xã Tiên Du Phường Hạp Lĩnh Xã Liên Bão Xã Đại Đồng Xã Tân Chi Xã Phật Tích Phường Từ Sơn Phường Tam Sơn Phường Phù Khê Phường Đồng Nguyên Phường Thuận Thành Phường Mão Điền Phường Trí Quả Phường Trạm Lộ Phường Song Liễu Phường Ninh Xá Xã Gia Bình Xã Cao Đức Xã Đại Lai Xã Nhân Thắng Xã Đông Cứu Xã Trung Kênh Xã Trung Chính Xã Lâm Thao