Xã Cô Tôに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計170社です: Xã Cô Tô, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

170社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC CÔ TÔ

納税者番号: 1602139184
代表者: TRƯƠNG VĂN LÝ
住所: Ấp Tô Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUÂN ĐÀO CÔ TÔ

納税者番号: 1602138695
代表者: Lê Quốc Khánh
住所: Khóm Tô Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MATAMEX

納税者番号: 1602134411
代表者: Huỳnh Thị Nhanh
住所: Tỉnh lộ 941, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CONNECT - DEVELOP

納税者番号: 1602134299
代表者: Phạm Thị Bé Ngoan
住所: ĐT 941, Ấp Tân Thạnh, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NẤM ĂN & NẤM DƯỢC LIỆU BẢY NÚI

納税者番号: 1602133471
代表者: Trần Phương Hiền
住所: Ấp Tân Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NẤM ĂN & NẤM DƯỢC LIỆU AN GIANG

納税者番号: 1602133489
代表者: Trần Phương Hiền
住所: Ấp Tân Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NẤM ĂN & NẤM DƯỢC LIỆU TRI TÔN

納税者番号: 1602130495
代表者: Lều Thanh Phong
住所: Tổ 15, Ấp Tân Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NẤM ĂN & NẤM DƯỢC LIỆU TÀ ĐẢNH

納税者番号: 1602130505
代表者: Lều Thanh Phong
住所: Tổ 15, Ấp Tân Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG PHÁT THUẬN PHÁT

納税者番号: 1602127728
代表者: Lý Thị Mỹ Hạnh
住所: Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG THU MỸ

納税者番号: 1602127735
代表者: Lý Thị Mỹ Thu
住所: Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG LÝ LẬP NGHIỆP

納税者番号: 1602127742
代表者: LÝ LẬP NGHIỆP
住所: Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TRI TÔN

納税者番号: 1602127767
代表者: Lý Thị Mỹ Trang
住所: Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VẠN THỊNH PHÁT

納税者番号: 1602127774
代表者: Lý Lập Thành
住所: Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG LÝ LẬP PHƯƠNG

納税者番号: 1602127781
代表者: Lý Lập Phương
住所: Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HOÀNG BÌNH PHÁT

納税者番号: 1602123628
代表者: Cao Văn Lan
住所: Ấp Tô Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải