Xã Cô Tôに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計170社です: Xã Cô Tô, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

170社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC VÂN

納税者番号: 1602163620
代表者: Trịnh Đăng Chinh
住所: Tổ 1, ấp Tân Trung, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG XƯỞNG CÁN TOLE LÊ VINH

納税者番号: 1602162786
代表者: Lê Văn Vinh
住所: Tổ 07, ấp Tân Thạnh, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH AG

納税者番号: 1602162088
代表者: Đoàn Hữu Nghị
住所: Tổ 13, Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TRẦN VĂN CƯỜNG

納税者番号: 1602161750
代表者: Trần Văn Cường
住所: Tổ 13, Khóm Sóc Triết, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LINH DUY CÔ TÔ

納税者番号: 1602159455
代表者: Nguyễn Thị Mai
住所: Tổ 18, khóm Sóc Triết, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ CÔ TÔ AN GIANG

納税者番号: 1602158839
代表者: Đỗ Hoàng Anh
住所: Khóm Tô An, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT HẢI CÔ TÔ

納税者番号: 1602158363
代表者: Lư Văn Ngà
住所: Khóm Sóc Triết, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÂN PHÁT CÔ TÔ

納税者番号: 1602157578
代表者: Nguyễn Thị Thu
住所: Khóm Sóc Triết, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEÁNG TIỀN

納税者番号: 1602156609
代表者: Neáng Hươne
住所: Ấp Tô Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI CP TRI TÔN

納税者番号: 1602156398
代表者: Lê Thị Thu Nga
住所: Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯỚC LỘC CÔ TÔ

納税者番号: 1602156373
代表者: Nguyễn Thị Điệp
住所: Khóm Huệ Đức, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG LAM PHÁT

納税者番号: 1602155764
代表者: Nguyễn Văn Phương
住所: Dãy B khu dân cư, Ấp Sóc Triết, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN ĐIỆP CÔ TÔ

納税者番号: 1602155588
代表者: Nguyễn Văn Điệp
住所: Ấp Tô Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC THỊNH CÔ TÔ

納税者番号: 1602153816
代表者: Ngô Văn Nhớ
住所: Tổ 2, Khóm Tô Bình, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAI QUAY CÔ TÔ

納税者番号: 1602141874
代表者: Nguyễn Văn Quay
住所: Khóm Huệ Đức, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải