Xã An Phúに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計236社です: Xã An Phú, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

236社中、166〜180件を表示

Doanh Nghiệp TN Phát Trung Bình

納税者番号: 1601581079
代表者: Đỗ Văn Trung
住所: Tổ 9, ấp An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dương Gia

納税者番号: 1601336020
代表者: Dương Văn Dũng
住所: ấp vĩnh hội, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng-Thương Mại-Dịch Vụ An Thạnh Hưng

納税者番号: 1601543228
代表者: Đinh Hữu Ngạn
住所: Số 790, Tổ 69, ấp An Thạnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN SƠN NGỌC YẾN

納税者番号: 1601534209
代表者: Nguyễn Thị Hồng Phượng
住所: ấp An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CẢNH PHÁT ĐẠT

納税者番号: 1601527184
代表者: Nguyễn Tấn Phát
住所: Số 56 Thoại Ngọc Hầu, Ấp An Thịnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Xây Dựng Vương Quốc

納税者番号: 1600606443
代表者: Hồ Văn Chính
住所: ấp An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN LÊ PHƯỚC TƯỜNG

納税者番号: 1601484283
代表者: Lê Ngọc Phước
住所: Ấp Phước Mỹ, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Phước Hòa

納税者番号: 1601482705
代表者: Ngô Thanh Tâm
住所: ấp An Thịnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CHÂU NHẬT QUANG

納税者番号: 1601472104
代表者: Châu Văn Thu
住所: Số 203 Bạch Đằng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Hoài Ngọc

納税者番号: 1601434652
代表者: Tống Ngọc Hưởng
住所: Số 27 Nguyễn Hữu Cảnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

DNTN Việt Hưng

納税者番号: 1601366508
代表者: Võ Văn Tùng
住所: ấp An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Cty TNHH Nam Chinh

納税者番号: 1601345730
代表者: Nguyễn Nhựt Khanh
住所: 321 tổ 13 ấp Vĩnh Phú, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Cty TNHH Một TViên Tâm Thành Phát

納税者番号: 1601326840
代表者: Huỳnh Thanh phong
住所: ấp Phước Thạnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Cty TNHH Một Thành viên Ngọc Năm

納税者番号: 1601300874
代表者: Nguyễn Ngọc Năm
住所: ấp An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

Công ty cổ phần TM DV ánh Nguyệt

納税者番号: 1601294846
代表者: Nguyễn Thị Vàng
住所: ấp 2, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải