Xã An Phúに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計236社です: Xã An Phú, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

236社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HUY THỊNH KHANG

納税者番号: 1602221689
代表者: TRẦN HOÀNG HUY
住所: ấp Vĩnh Phú, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIM QUANG THỊNH

納税者番号: 1602221512
代表者: DƯƠNG CẨM DIỀN
住所: ấp An Thạnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THẢO

納税者番号: 1602221417
代表者: NGUYỄN TRUNG HIẾU
住所: tổ 21, ấp An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG 7 CƯỜNG

納税者番号: 1602220798
代表者: BÙI VĂN CƯỜNG
住所: Số nhà 1124, Tổ 36, Ấp An Thạnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC VĂN SÁU

納税者番号: 1602220205
住所: Tổ 18, ấp Vĩnh Phú, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BÁNH KẸO GREAT SUN

納税者番号: 1602219016
代表者: LÊ THỊ TRÂN
住所: 230, Ấp Vĩnh Hòa, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GẠO ĐỒNG BIÊN AN GIANG

納税者番号: 1602218051
代表者: HUỲNH VĂN THẢ
住所: Số 79, Đường Yết Kiêu, Ấp An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TÔN THÉP SAO VIỆT AN PHÚ

納税者番号: 1602217837
代表者: NGUYỄN VĂN SĨ
住所: Số 4033, Tổ 15, Khóm An Thịnh,, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SƠN MỘC

納税者番号: 1602216713
住所: Tổ 19, Ấp Vĩnh An, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TTNT VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC PHƯỚC TÀI

納税者番号: 1602216583
住所: Tổ 09, Ấp Phú Mỹ, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHÃ HIỀN

納税者番号: 1602214378
住所: Ấp Vĩnh Hội, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG NGUYỄN PHẠM

納税者番号: 1602212772
住所: Số 96 đường Thoại Ngọc Hầu, Ấp An Thịnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN MINH CÁT TƯỜNG

納税者番号: 1602212395
住所: Ấp Vĩnh Hội, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VẬN TẢI MAI VÂN

納税者番号: 1602212356
住所: Tổ 1, Khóm An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FERTIMAX VN

納税者番号: 1602210775
住所: Ấp An Hưng, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải