Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6400378083
ベトナム語名称 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện
住所 Thôn Đồi Mây, Xã Đắk Wil(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Huấn
事業登録証の交付日 06/09/2017
営業開始日 06/10/2017
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 28/09/2026 09:53

事業分野

A012 永年性作物の栽培
A014 畜産業

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện、納税者番号 6400378083、住所 Thôn Đồi Mây, Xã Đắk Wil(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện の主要な事業分野は Trồng cây lâu năm.(事業分野コード A012)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện の 代表者 は Trần Văn Huấn です(納税者番号 6400378083 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện の本店所在地は Thôn Đồi Mây, Xã Đắk Wil(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Xã Đắk Wil、Lâm Đồng の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Phú Thiện(納税者番号 6400378083)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Đắk Wil の事業者統計

52 事業者総数
33 営業中
19 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 19
農業、林業及び漁業 14
製造業 3
運輸業・倉庫業 2
教育・学習支援業 2
電気・ガス・蒸気・空調供給業 1

法的形態別

一人有限責任会社 19
有限責任会社 12
協同組合 5
株式会社 4
個人企業 3
その他の国家機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 33
活動停止、税務コード失効手続き未完了 10
活動停止、税務コード失効手続き完了 5
登録住所で営業していない 3
一時休業中 1

法定代表者が "Trần Văn Huấn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 107 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN SX&TM VẠN THỊNH PHÁT

納税者番号: 0801500702
TDP Trác Châu, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẠNH QUÂN AUTO HÀ NỘI

納税者番号: 0111426805
Số nhà 22 ngõ 1 đường Đông Đoài, Thôn Đoài, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN HOCOTECH

納税者番号: 0901232510
106 Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOHA WEDDING

納税者番号: 0111403195
Số nhà 75 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒNG HƯƠNG SÀI GÒN

納税者番号: 0319385308
Số 663 Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI TRẦN MINH NHẬT

納税者番号: 3401282974
Số 127 Đường Võ Thị Sáu, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LÂM

納税者番号: 5300845568
Số nhà 018 Đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ HORIZON

納税者番号: 0111309153
Số nhà 02 Khu tập thể Học viện Khoa học Quân sự, Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT HƯNG HÀ NỘI

納税者番号: 0601305091
Xóm Nam, Xã Cát Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THIẾT KẾ CAO CẤP

納税者番号: 2301349454
Thôn Đại Thượng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam.