Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号6400377354
ベトナム語名称Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng
住所Tổ DP 2, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Thị Cúc
営業開始日13/10/2017
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 20:05

事業分野

P85311初級職業訓練

Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng に関するよくあるご質問

納税者番号 6400377354 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng のデータは、19/09/2026 20:05 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng は現在も活動していますか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng(納税者番号 6400377354)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở(事業分野コード P85311)。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng の納税者番号は何ですか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng の納税者番号は 6400377354(13/10/2017 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng の住所はどこですか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở, Trung học phổ thông Hai Bà Trưng の本店所在地は Tổ DP 2, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Xã Kiến Đức、Lâm Đồng の管轄地域にあります。

Xã Kiến Đức の事業者統計

374事業者総数
213営業中
161廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業160
建設業45
製造業30
教育・学習支援業25
専門・科学・技術サービス業22
農業、林業及び漁業9

法的形態別

一人有限責任会社168
有限責任会社106
個人企業32
株式会社21
学校・教育機関16
協同組合12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み213
活動停止、税務コード失効手続き未完了88
登録住所で営業していない64
活動停止、税務コード失効手続き完了5
一時休業中4

法定代表者が "Vũ Thị Cúc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 33 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THĂNG CÚC

納税者番号:1702358863
Khu phố Suối Lớn Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÌNH CÚC

納税者番号:0700913848
Thôn Mậu Chử, Xã Liêm Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT & TM CKT

納税者番号:1001290688
Nhà bà Cúc, tổ 3, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC CÚC LẬP

納税者番号:0110742332
Đội 1 Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Mầm non Tư thục Hoa Sim

納税者番号:6400458155
Thôn Tân Bình, Xã Quảng Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH PHÁT VINA

納税者番号:0901145988
159A Điện Biên 1, Phường Lê Lợi(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ D-TRUCK

納税者番号:0901142553
Thôn Cảnh Lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI WORMBOOK

納税者番号:0110052177
148 Nguyễn Chánh, Phường Yên Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TIẾN PHÁT

納税者番号:1001236641
Tổ 3, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THU CÚC

納税者番号:0109547400
N6-6 khu Sống Hoàng, ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.