Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân

登録住所で営業していない
納税者番号6400017111
ベトナム語名称Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân
取引名Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân
住所Thôn 1 - Xã Trường Xuân, Xã Trường Xuân, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Được
事業登録証の交付日27/10/2005
営業開始日20/02/2006
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 22:07
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A016農業サービス業

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân に関するよくあるご質問

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân の代表者は誰ですか?
Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân の 代表者 は Nguyễn Được です(納税者番号 6400017111 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân の住所はどこですか?
Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân の本店所在地は Thôn 1 - Xã Trường Xuân, Xã Trường Xuân, Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Xã Trường Xuân、Lâm Đồng の管轄地域にあります。
Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân は現在も活動していますか?
Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân(納税者番号 6400017111)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6400017111 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6400017111 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 64 は区分番号、中央の7桁 0001711 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân の納税者番号は何ですか?
Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Trường Xuân の納税者番号は 6400017111(20/02/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Trường Xuân の事業者統計

166事業者総数
91営業中
75廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業88
農業、林業及び漁業23
製造業8
建設業7
不動産業7
管理・補助的経済活動5

法的形態別

一人有限責任会社77
有限責任会社53
個人企業15
株式会社14
協同組合5
その他の国家機関2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み91
活動停止、税務コード失効手続き未完了52
登録住所で営業していない14
活動停止、税務コード失効手続き完了7
一時休業中2

法定代表者が "Nguyễn Được" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH TM THÀNH ĐƯỢC

納税者番号:4401092830
38/3 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu phố Nguyễn Trung Trực 2, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI ÁNH DƯƠNG

納税者番号:4001227191
Thôn Hương Quế Đông, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬT MINH NH-79

納税者番号:4201904997
Số nhà 143 đường 16/7 Tổ dân phố 18, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Thành Kim

納税者番号:0313627014
674 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Khánh Nguyên

納税者番号:4201555746
20 Đinh Tiên Hoàng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ BẢO VỆ TÙNG LONG

納税者番号:0311988569
04 Lê Hoàng Phái, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Được Phát

納税者番号:0307858711
112/36/4G Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN Tiến Sang

納税者番号:4100694052
Số 15 A Đường Ngô Tự, TT Bình Định, , Gia Lai, Việt Nam.

Công ty TNHH Ngọc Lâm

納税者番号:4200731565
Đường Quang Trung, tổ 1, thị trấn Khánh Vĩnh, , Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - XÂY LẮP - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÌNH ĐỊNH

納税者番号:4100668020
Khối Vĩnh Liêm, Phường Bình Định, Gia Lai, Việt Nam.