Công ty TNHH Gia Bình

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6400005860
ベトナム語名称 Công ty TNHH Gia Bình
住所 Đ. Hùng Vương - Khối 4 - TT Gia nghĩa, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.
法定代表者 Lê Văn Khánh
事業登録証の交付日 22/03/2005
営業開始日 01/01/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 15:02

事業分野

F42 土木工事業

Công ty TNHH Gia Bình に関するよくあるご質問

納税者番号 6400005860 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6400005860 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 64 は区分番号、中央の7桁 0000586 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH Gia Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH Gia Bình、納税者番号 6400005860、住所 Đ. Hùng Vương - Khối 4 - TT Gia nghĩa, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH Gia Bình の住所はどこですか?
Công ty TNHH Gia Bình の本店所在地は Đ. Hùng Vương - Khối 4 - TT Gia nghĩa, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Gia Nghĩa、Lâm Đồng の管轄地域にあります。
Công ty TNHH Gia Bình の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Gia Bình の納税者番号は 6400005860(01/01/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH Gia Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Gia Bình の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。

Phường Đông Gia Nghĩa の事業者統計

458 事業者総数
212 営業中
246 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lâm Đồng 全体:事業者 30,271 件、うち営業中は 13,912 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 140
建設業 77
農業、林業及び漁業 47
専門・科学・技術サービス業 40
製造業 23
宿泊業・飲食サービス業 17

法的形態別

有限責任会社 175
一人有限責任会社 167
株式会社 59
個人企業 18
未分類 14
その他の国家機関 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 210
活動停止、税務コード失効手続き未完了 126
登録住所で営業していない 92
活動停止、税務コード失効手続き完了 19
一時休業中 9
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Lê Văn Khánh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 202 件です

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KHÁNH KIM NGA

納税者番号: 3301764082
Chợ Mai, thôn 4, Vinh Hà, Xã Phú Vang, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÂN KHÁNH CP

納税者番号: 3703474986
146/3 DH502 Cây Khô, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ COLDPLA VIỆT NAM

納税者番号: 0319522603
Lầu 3, R2-36 Lý Long Tường, Khu Đô Thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC LÂM TH

納税者番号: 2803223303
Thửa đất 703, Thôn Đồng Tâm, Xã Hóa Quỳ, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TDG FARM

納税者番号: 3801347506
Tổ 8, Khu Phố Thanh Hòa, Phường An Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚC ĐỨC LINH

納税者番号: 3401284403
Tổ 2, Thôn Đức Hạnh 1, Xã Hoài Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY XÚC DUY KHÁNH

納税者番号: 0901229204
Thôn 6, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN LÃNH ĐẠO CÔNG NGHỆ SỐ

納税者番号: 0402322335
Lô 17 B2-4 Vũ Lập, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH KHANH

納税者番号: 0700914746
Tổ dân phố Thanh Nộn 1, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN MINH ANH

納税者番号: 2001405193
Thửa đất số 953, tờ bản đồ số 9, Ấp Lộ Xe, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.