Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang
| 納税者番号 | 6300217276 |
| ベトナム語名称 | Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang |
| 略称 | CTY TNHH MTV SX HƯNG LONG-HG |
| 取引名 | CTY TNHH MTV SX HƯNG LONG-HG |
| 住所 | Đường số 4 Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Vị Thanh, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Cao Thị Ni |
| 事業登録証の交付日 | 05/12/2012 |
| 営業開始日 | 05/12/2012 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 20/09/2026 20:46 |
事業分野
| C3100 | 家具製造業 |
| C25110 | 金属製構造物製造業 |
| C25920 | 金属製品表面処理業・機械加工業 |
| C2599 | その他の未分類金属製品製造業 |
Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang に関するよくあるご質問
納税者番号 6300217276 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang のデータは、20/09/2026 20:46 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang の住所はどこですか?
Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang の本店所在地は Đường số 4 Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Vị Thanh, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Vị Thanh、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang は CTY TNHH MTV SX HƯNG LONG-HG という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 6300217276 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang は現在も活動していますか?
Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang(納税者番号 6300217276)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH MTV Sản xuất Hưng Long - Hậu Giang、納税者番号 6300217276、住所 Đường số 4 Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Vị Thanh, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Vị Thanh の事業者統計
499事業者総数
202営業中
297廃業・休止
0過去90日の新規
Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社236
一人有限責任会社114
個人企業74
株式会社34
その他の国家機関8
学校・教育機関6
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み202
活動停止、税務コード失効手続き未完了173
登録住所で営業していない106
一時休業中11
活動停止、税務コード失効手続き完了7
