Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung

登録住所で営業していない
納税者番号6300034321
ベトナム語名称Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung
住所số 54 đường CMT8, ấp 2, TT Long Mỹ, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Việt Trung
事業登録証の交付日04/10/2004
営業開始日01/01/2007
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 06:40
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

P8532中級職業訓練

Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung に関するよくあるご質問

Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung、納税者番号 6300034321、住所 số 54 đường CMT8, ấp 2, TT Long Mỹ, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung の主要な事業分野は Giáo dục nghề nghiệp(事業分野コード P8532)。
Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung の代表者は誰ですか?
Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung の 代表者 は Đặng Việt Trung です(納税者番号 6300034321 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung の住所はどこですか?
Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung の本店所在地は số 54 đường CMT8, ấp 2, TT Long Mỹ, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam. です。この組織は Phường Long Mỹ、Cần Thơ の管轄地域にあります。
Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung は現在も活動していますか?
Trung tâm dạy nghề Tin học Việt Trung(納税者番号 6300034321)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Long Mỹ の事業者統計

151事業者総数
92営業中
59廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Cần Thơ 全体:事業者 31,585 件、うち営業中は 13,281 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業53
建設業28
専門・科学・技術サービス業14
製造業9
教育・学習支援業4
運輸業・倉庫業4

法的形態別

有限責任会社74
一人有限責任会社40
個人企業18
株式会社6
センター(公共事業・サービス)4
その他の国家機関2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み92
登録住所で営業していない27
活動停止、税務コード失効手続き未完了26
活動停止、税務コード失効手続き完了4
一時休業中2

法定代表者が "Đặng Việt Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THÀNH TRUNG VÀ CỘNG SỰ

納税者番号:0402162762
K38/23 Nguyễn Duy Hiệu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG THÀNH

納税者番号:0109628297
Thôn Trung Tiến, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH PRIME

納税者番号:0315631016
16/23 Đường TA05, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GARAGE TRƯỜNG THỊNH

納税者番号:0314322858
500/241 Hương Lộ 80B, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SICOM

納税者番号:0105364734
Số nhà 16 ngõ 155/7, tổ 29 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã Thiên Sơn

納税者番号:4700161289
Thôn Nà Pài, Thị trấn Bằng Lũng, Xã Chợ Đồn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Cty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Tây Trung

納税者番号:0304742331
23/7A Huỳnh Mẫn Đạt P.19, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại quốc tế Việt Linh

納税者番号:0101969714
Số 52 tổ 5B Phường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI THẮNG

納税者番号:3600647348
19A, KP 3, Đồng Khởi, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.