Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1
| 納税者番号 | 6200102345 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 |
| 住所 | SN 081, đường thanh niên, Phường Tân Phong, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Trần Mạnh Linh |
| 事業登録証の交付日 | 13/08/2018 |
| 営業開始日 | 03/04/2019 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 17/10/2026 14:56 |
事業分野
| F41000 | 建築建設業 |
| A0150 | 複合農業 |
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 に関するよくあるご質問
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 の住所はどこですか?
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 の本店所在地は SN 081, đường thanh niên, Phường Tân Phong, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Phường Tân Phong、Lai Châu の管轄地域にあります。
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 の納税者番号は 6200102345(03/04/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 の主要な事業分野は Xây dựng nhà các loại.(事業分野コード F41000)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 は現在も活動していますか?
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1(納税者番号 6200102345)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6200102345 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã xây dựng và thương mại số 1 のデータは、17/10/2026 14:56 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Tân Phong の事業者統計
828
事業者総数
461
営業中
367
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。
主な事業分野
法的形態別
一人有限責任会社
299
株式会社
219
有限責任会社
212
個人企業
21
協同組合
19
その他の国家機関
16
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
459
登録住所で営業していない
179
活動停止、税務コード失効手続き未完了
91
活動停止、税務コード失効手続き完了
72
一時休業中
25
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
2
法定代表者が "Trần Mạnh Linh" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 58 件です