Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6200075701
ベトナム語名称 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên
住所 Khu 2, thị trấn Than Uyên, huyện Than Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Than Uyên, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Ngọc Tú
営業開始日 12/03/2014
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 18:49

事業分野

A02 林業

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên に関するよくあるご質問

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên、納税者番号 6200075701、住所 Khu 2, thị trấn Than Uyên, huyện Than Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Than Uyên, Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên の主要な事業分野は Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A02)。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên の 代表者 は Đỗ Ngọc Tú です(納税者番号 6200075701 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên の住所はどこですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên の本店所在地は Khu 2, thị trấn Than Uyên, huyện Than Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Than Uyên, Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Xã Than Uyên、Lai Châu の管轄地域にあります。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Than Uyên(納税者番号 6200075701)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Than Uyên の事業者統計

139 事業者総数
84 営業中
55 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業 47
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 26
教育・学習支援業 11
農業、林業及び漁業 11
製造業 7
金融・銀行・保険業 5

法的形態別

一人有限責任会社 59
有限責任会社 27
協同組合 18
株式会社 11
学校・教育機関 9
センター(公共事業・サービス) 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 84
登録住所で営業していない 25
活動停止、税務コード失効手続き未完了 17
一時休業中 7
活動停止、税務コード失効手続き完了 6

法定代表者が "Đỗ Ngọc Tú" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 32 件です

CÔNG TY TNHH MTV ĐÁ NGỌC PHONG GIA LAI

納税者番号: 5901253340
750 Phạm Văn Đồng, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam.

TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG PHƯỜNG ĐIỆN BIÊN PHỦ

納税者番号: 5600350566
Tổ 9, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC TÚ TẠI LÀO CAI

納税者番号: 0106999624-001
số 082 Đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DOJA GROUP

納税者番号: 0111000823
Số 1, ngách 21, ngõ 13 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM VHTSOFT

納税者番号: 0318850841
1A2 Tổ 5, Khu phố 1, Quốc lộ 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN S-NUTS GLOBAL

納税者番号: 0110909510
Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀO MINH

納税者番号: 4500669188
Thôn Mỹ Nhơn, Xã Thuận Bắc, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI DƯƠNG FOODS

納税者番号: 2400988282
L4-04, Tầng L4, Vincom Plaza Bắc Giang, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG TƯ TRANG

納税者番号: 5000898907
Thôn Cả, Xã Tân Trào, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC NHẬT

納税者番号: 0110544122
Khu công nghiệp, Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.