Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号6200075451
ベトナム語名称Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên
住所TDP 26, thị trấn Tân Uyên, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quốc Hương
営業開始日01/08/2010
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 14:40

事業分野

S949その他の団体の活動
A01110稲作

Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên に関するよくあるご質問

Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên は現在も活動していますか?
Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên(納税者番号 6200075451)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên の住所はどこですか?
Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên の本店所在地は TDP 26, thị trấn Tân Uyên, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Uyên、Lai Châu の管轄地域にあります。
Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên の代表者は誰ですか?
Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên の 代表者 は Nguyễn Quốc Hương です(納税者番号 6200075451 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức khác(事業分野コード S949)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Dân Tộc và Tôn giáo huyện Tân Uyên、納税者番号 6200075451、住所 TDP 26, thị trấn Tân Uyên, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Tân Uyên の事業者統計

122事業者総数
76営業中
46廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業25
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業22
農業、林業及び漁業19
教育・学習支援業12
製造業10
専門・科学・技術サービス業6

法的形態別

一人有限責任会社41
有限責任会社27
株式会社20
協同組合14
学校・教育機関12
個人企業4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み76
登録住所で営業していない29
活動停止、税務コード失効手続き未完了7
活動停止、税務コード失効手続き完了5
一時休業中5

法定代表者が "Nguyễn Quốc Hương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 42 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GOLDEN FORESTS SILVER SEAS VIỆT NAM

納税者番号:2500784282
Khu Gò Bu Lu, Thôn Xuân Mới, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VIỆT HÀN - THÁI BÌNH

納税者番号:1001296601
Nhà ông Trần Đức Nhượng, khu chợ Mụa, Thôn Vũ Đông, Xã Hưng Hà, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VIỆT HÀN - HÀ NAM

納税者番号:0700889031
Thôn Đông Hải, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HÀNG HÓA QUỐC HƯƠNG

納税者番号:0318156552
Số 238/15/2 Quốc lộ 50, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ĐỨC TUẤN

納税者番号:0110413585
Thôn Lý Nhân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VIỆT HÀN - QUẢNG NAM

納税者番号:4001259443
Lô A1, số 7B, khu đô thị Sentosa City, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PK THÀNH ĐẠT

納税者番号:0317476905
276/3/45/9/1 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN PHƯỚC BÌNH

納税者番号:3502471086
58/2 Nguyễn Gia Thiều, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BÁNH MỨT KẸO HƯƠNG NHU

納税者番号:0109836593
Đập Nghiêm Xá, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LUX HOME

納税者番号:0108928259
Số 98 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.