Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号6200056498
ベトナム語名称Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang
取引名HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN QUANG
住所Bản Gia Khâu, Xã Sì Lở Lầu, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thanh Quang
事業登録証の交付日28/10/2010
営業開始日20/11/2010
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日10/10/2026 20:09
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G47199その他の各種商品小売業

Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang に関するよくあるご質問

Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang の 代表者 は Hoàng Thanh Quang です(納税者番号 6200056498 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 6200056498 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang のデータは、10/10/2026 20:09 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang は現在も活動していますか?
Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang(納税者番号 6200056498)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(10/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang の主要な事業分野は Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp .(事業分野コード G47199)。
Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Xuân Quang の納税者番号は 6200056498(20/11/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Sì Lở Lầu の事業者統計

17事業者総数
12営業中
5廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

教育・学習支援業11
農業、林業及び漁業2
建設業1
電気・ガス・蒸気・空調供給業1

法的形態別

学校・教育機関11
一人有限責任会社2
協同組合2
株式会社1
有限責任会社1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み12
活動停止、税務コード失効手続き完了5

法定代表者が "Hoàng Thanh Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HTQ

納税者番号:0319505083
46/33 Đường số 18, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢO LÂN

納税者番号:1301131872
Thửa đất số 184, Tờ bản số 22, Ấp Bình Lộc, Xã Thạnh Phước, Vĩnh Long, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI AN - XUÂN QUANG

納税者番号:2500699728
Thôn Xuân Quang, Xã Tiên Lữ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KIỂM ĐỊNH VÀ HUẤN LUYỆN AN TOÀN SỐ 7

納税者番号:0316073082
92 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG NGHỆ TĨNH

納税者番号:2901991423
2/266, đường nguyễn Trường Tộ, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO VỆ LONG HẢI 24H

納税者番号:3702699673
Số 52, đường số 4, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN PHÚ QUANG

納税者番号:0108225048
Số 676 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VINASUN VIỆT NAM

納税者番号:0107990529
Số 8, ngõ 87, phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LAM SƠN THANH HÓA

納税者番号:0100686174-510
Số nhà 111, đường Lê Lai,, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HQ-EMPIRE

納税者番号:0105978420
Tầng 5, Số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.