Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号6200026461
ベトナム語名称Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào
住所Tổ 5 - Phường Đoàn Kết, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Văn Tiệp
事業登録証の交付日17/07/2009
営業開始日15/08/2009
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日17/09/2026 01:21

事業分野

G4719その他の各種商品小売業

Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào に関するよくあるご質問

納税者番号 6200026461 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào のデータは、17/09/2026 01:21 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào(納税者番号 6200026461)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào の主要な事業分野は Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp .(事業分野コード G4719)。
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào の納税者番号は 6200026461(15/08/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên Tiệp Đào の本店所在地は Tổ 5 - Phường Đoàn Kết, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Phường Đoàn Kết、Lai Châu の管轄地域にあります。

Phường Đoàn Kết の事業者統計

554事業者総数
250営業中
304廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業189
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業109
電気・ガス・蒸気・空調供給業34
農業、林業及び漁業29
鉱業、採石業28
専門・科学・技術サービス業25

法的形態別

一人有限責任会社211
有限責任会社134
株式会社119
個人企業37
協同組合21
学校・教育機関8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み248
登録住所で営業していない128
活動停止、税務コード失効手続き未完了104
活動停止、税務コード失効手続き完了57
一時休業中15
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Vũ Văn Tiệp" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 29 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ QUỲNH PHƯƠNG

納税者番号:0801468311
Đường Đặng Tư Tề, KĐT Hà Phương, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AUTOPART GIA BÁCH

納税者番号:0111112527
Số 9 ngõ 332 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MIU HÀ NỘI

納税者番号:0110965459
Số 9, ngõ 61, đường Phượng Bãi, Tổ dân phố Yên Thành, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM SOFTWARE SOLUTIONS

納税者番号:0110891341
Số 20, ngách 29, ngõ 100 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LÊ NGỌC

納税者番号:0110840058
Ngõ 3, Đê Đại Hà, Xóm 10, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG NAM PHÁT

納税者番号:0318393673
110 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DIAMOND EXPORT

納税者番号:2700952008
Xóm 11, Xã Quang Thiện(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VŨ KHIÊM

納税者番号:0202193234
Thôn 3 (nhà ông Vũ Văn Sang), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VP WINDOWS

納税者番号:2500694053
Đội 8 Thôn Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC SUPERKIDS

納税者番号:2400945994
Thôn Tân Thành, Xã Kiên Lao, TP Bắc Ninh, Việt Nam.