Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6200026084
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát
住所 Khu 2 - thị trấn Tân Uyên, , Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Lê Tiến Dũng
事業登録証の交付日 10/07/2009
営業開始日 15/07/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 17/09/2026 04:45

事業分野

F42 土木工事業
C239 他に分類されない非金属鉱物製品製造業
C24 鉄鋼業・非鉄金属製造業
G4719 その他の各種商品小売業
H493 その他の陸上運輸業
I55 宿泊業
B07 金属鉱業
B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業

Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát(納税者番号 6200026084)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。このほか、7 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát の納税者番号は 6200026084(15/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát の本店所在地は Khu 2 - thị trấn Tân Uyên, , Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Lai Châu の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân thương mại & xây dựng Đại Phát、納税者番号 6200026084、住所 Khu 2 - thị trấn Tân Uyên, , Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

法定代表者が "Lê Tiến Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 251 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI LÂM ECO

納税者番号: 3101162570
Thôn Đồng Tiến, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI DŨNG NGÂN

納税者番号: 2500785649
Thôn Tam Kỳ 3, Xã Liên Châu, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MINH THIÊN

納税者番号: 4202066314
96 Dương Hiến Quyền, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN THỂ THAO ÂN DŨNG

納税者番号: 2803227435
Tổ dân phố Châu Bình, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH OBITO

納税者番号: 4202056034
205 Lê Trọng Tấn, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN PHÚ QT

納税者番号: 3200760081
Thôn Võ Xá, Xã Bến Hải, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG GLOBAL MEP

納税者番号: 1702355929
Số 301, Ấp Xẻo Rô, Xã An Biên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐĂNG THU

納税者番号: 3604078011
19D/19J, tổ 5, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAPGO

納税者番号: 0319359097
Số 156/10 Đường Chiến Lược, Khu phố 56, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TECHCOMS TRƯỜNG GIANG

納税者番号: 0111345909
Tầng 3, nhà 12N2 Lô N2G khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.