Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ
| 納税者番号 | 6200024873 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ |
| 取引名 | TRUNG TÂM DÂN SỐ - KẾ HOẠCH HÓC GIA ĐÌNH PHONG THỔ |
| 住所 | Thị trấn Phong Thổ, Xã Phong Thổ, Lai Châu, Việt Nam. |
| 法定代表者 | |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 19/09/2026 02:01 |
事業分野
| S94200 | 労働組合の活動 |
Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ に関するよくあるご質問
Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ の主要な事業分野は Hoạt động của công đoàn.(事業分野コード S94200)。
Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ、納税者番号 6200024873、住所 Thị trấn Phong Thổ, Xã Phong Thổ, Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 6200024873 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ のデータは、19/09/2026 02:01 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dân số - kế hoạch hóc gia đình Phong Thổ の納税者番号は 6200024873です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 6200024873 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6200024873 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 62 は区分番号、中央の7桁 0002487 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Phong Thổ の事業者統計
122事業者総数
57営業中
65廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。
主な事業分野
法的形態別
一人有限責任会社46
協同組合22
有限責任会社22
学校・教育機関11
株式会社8
個人企業4
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み57
活動停止、税務コード失効手続き未完了32
登録住所で営業していない19
活動停止、税務コード失効手続き完了9
一時休業中5
