Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ
| 納税者番号 | 6200024094 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ |
| 取引名 | TRUNG TÂM DÂN SỐ - KẾ HOẠCH HÓA GIA ĐÌNH HUYỆN SÌN HỒ |
| 住所 | Khu 2 - thị trấn Sìn Hồ, , Lai Châu, Việt Nam. |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 28/09/2026 07:43 |
事業分野
| S94200 | 労働組合の活動 |
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ に関するよくあるご質問
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ の主要な事業分野は Hoạt động của công đoàn.(事業分野コード S94200)。
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ の住所はどこですか?
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ の本店所在地は Khu 2 - thị trấn Sìn Hồ, , Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Lai Châu の管轄地域にあります。
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ は現在も活動していますか?
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ(納税者番号 6200024094)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6200024094 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6200024094 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 62 は区分番号、中央の7桁 0002409 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dân số - kế hoạch hóa gia đình huyện Sìn Hồ の納税者番号は 6200024094です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.