Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6200023492
ベトナム語名称 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc
取引名 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc
住所 Phường Quyết Thắng, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Thống
事業登録証の交付日 12/06/2009
営業開始日 15/06/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 16/09/2026 19:01

事業分野

F42 土木工事業
G4719 その他の各種商品小売業
H493 その他の陸上運輸業
B07 金属鉱業
B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業

Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc の納税者番号は 6200023492(15/06/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 6200023492 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc のデータは、16/09/2026 19:01 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc、納税者番号 6200023492、住所 Phường Quyết Thắng, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。このほか、4 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Bắc の 代表者 は Trần Văn Thống です(納税者番号 6200023492 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Đoàn Kết の事業者統計

554 事業者総数
250 営業中
304 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業 189
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 109
電気・ガス・蒸気・空調供給業 34
農業、林業及び漁業 29
鉱業、採石業 28
専門・科学・技術サービス業 25

法的形態別

一人有限責任会社 211
有限責任会社 134
株式会社 119
個人企業 37
協同組合 21
学校・教育機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 248
登録住所で営業していない 128
活動停止、税務コード失効手続き未完了 104
活動停止、税務コード失効手続き完了 57
一時休業中 15
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Trần Văn Thống" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 101 件です

CÔNG TY TNHH MTV TST

納税者番号: 4202067565
Số 316/45 đường Dã Tượng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN V & K

納税者番号: 5801577119
Xóm 5, Thôn Liên Trung, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG KHẢI DƯƠNG

納税者番号: 2401076465
TDP Tư Một, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRẦN THÔNG

納税者番号: 3703474175
Số nhà 91, Đường ĐT749A, Ấp Long Chiểu, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỰ LÁI HOÀNG PHÁT

納税者番号: 3703473982
Số Nhà 07 Đường TL 49, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÍNH LÂM TRẦN

納税者番号: 4001328249
Thôn Azứt, Xã Avương, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH THÁI

納税者番号: 0111390884
Số 10 ngách 143/223 Nguyễn Chính, Tổ 32, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THÉP KIÊN CƯỜNG

納税者番号: 0111359309
Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯNG THỊNH

納税者番号: 2902252986
Thôn 8 Tân Sơn, Xã Quỳnh Tam, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI AN HƯNG

納税者番号: 0111289926
Số nhà 39, tổ 20, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.