Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号6200022682
ベトナム語名称Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên
取引名VĂN PHÒNG HĐND-UBND HUYỆN TÂN UYÊN
住所TDP 26 TT Tân Uyên, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Sơn
営業開始日21/05/2009
会計年度末31/12
データ更新日15/10/2026 16:55

事業分野

O8411一般公共行政
S94200労働組合の活動

Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên に関するよくあるご質問

Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên は現在も活動していますか?
Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên(納税者番号 6200022682)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(15/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên の納税者番号は何ですか?
Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên の納税者番号は 6200022682(21/05/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên の住所はどこですか?
Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên の本店所在地は TDP 26 TT Tân Uyên, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Uyên、Lai Châu の管轄地域にあります。
Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng HĐND-UBND huyện Tân Uyên、納税者番号 6200022682、住所 TDP 26 TT Tân Uyên, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Tân Uyên の事業者統計

122事業者総数
76営業中
46廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業25
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業22
農業、林業及び漁業19
教育・学習支援業12
製造業10
専門・科学・技術サービス業6

法的形態別

一人有限責任会社41
有限責任会社27
株式会社20
協同組合14
学校・教育機関12
個人企業4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み76
登録住所で営業していない29
活動停止、税務コード失効手続き未完了7
活動停止、税務コード失効手続き完了5
一時休業中5

法定代表者が "Nguyễn Văn Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,301 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HRG GROUP

納税者番号:2803249830
Phố Đông đường Hoàng Nghiêu, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XÂY DỰNG NAM DƯƠNG

納税者番号:2401091865
Tổ dân phố Nghĩa Trung, Phường Việt Yên, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ELEVATOR HẢI PHONG

納税者番号:2401091167
Số 35 đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN SƠN HIỀN

納税者番号:2902291858
Xóm Đồng Đại, Xã Nghĩa Khánh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV THANG MÁY TSE

納税者番号:3502592796
1216/15/2 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH S V O P

納税者番号:1702373396
Tổ 1, khu phố Cây Sao Hàm Ninh, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN CÁT HẢI ĐĂNG

納税者番号:3901394884
Lô 12, tổ 1, ấp Tha La, Xã Tân Châu, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO ĐIỆN TỬ HOÀNG

納税者番号:3502591915
Số 817, Đường Phạm Hùng, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN & QUẢNG CÁO CHÍ MINH

納税者番号:0901251432
Thôn Tân Hưng, Xã Chí Minh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ STL VIỆT NAM

納税者番号:0111608315
Số 41 TT37 khu đô thị Văn Phú, đường Lê Trọng Tấn, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.