Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 6200014674
ベトナム語名称 Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ
住所 K8 xã Than Uyên, Xã Than Uyên, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Văn Quang
事業登録証の交付日 13/03/2008
営業開始日 20/03/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 17/10/2026 15:27

事業分野

F42 土木工事業

Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ の 代表者 は Đỗ Văn Quang です(納税者番号 6200014674 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ の住所はどこですか?
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ の本店所在地は K8 xã Than Uyên, Xã Than Uyên, Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Xã Than Uyên、Lai Châu の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ(納税者番号 6200014674)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6200014674 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6200014674 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 62 は区分番号、中央の7桁 0001467 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân Quang Thọ の納税者番号は 6200014674(20/03/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Than Uyên の事業者統計

139 事業者総数
84 営業中
55 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業 47
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 26
教育・学習支援業 11
農業、林業及び漁業 11
製造業 7
金融・銀行・保険業 5

法的形態別

一人有限責任会社 59
有限責任会社 27
協同組合 18
株式会社 11
学校・教育機関 9
センター(公共事業・サービス) 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 84
登録住所で営業していない 25
活動停止、税務コード失効手続き未完了 17
一時休業中 7
活動停止、税務コード失効手続き完了 6

法定代表者が "Đỗ Văn Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 79 件です

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐÔNG THÁI NINH

納税者番号: 1001336808
Thôn An Tiêm, Xã Tây Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT MINH PLASTICS

納税者番号: 1001333518
Nhà ông Nam, thôn Thanh Lương, Xã Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG SÁNG

納税者番号: 0801495322
Xóm Đông, Thôn My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV - TM - VT THẮM QUẢNG PHÁT

納税者番号: 0319448420
205/105 ấp 38, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH KHÔI 89

納税者番号: 0901226789
Thôn Tam Đa, Xã Tống Trân, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG XANH NGHI SƠN

納税者番号: 2803205583
Thửa đất số 171A, tờ bản đồ số 61, thôn Tân Lập, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ ĐÀO TẠO CYBERSAFE

納税者番号: 0111320598
Số 31 ngõ 142 Đại Từ, Tổ 6, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG QUANG GROUP

納税者番号: 2401029440
Thôn Khoát, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK MINH QUÂN

納税者番号: 0901178140
Số nhà 33 Ngõ 9, Xóm Thượng 2, Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUỐC TẾ VIỆT - TRUNG

納税者番号: 0318805260
207 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.