Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6200012099
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng
取引名 Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng
住所 Phường Đoàn Kết, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Cải
事業登録証の交付日 31/07/2007
営業開始日 01/08/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 23:49

事業分野

B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業
G4662 金属・金属鉱石卸売業
B07 金属鉱業

Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng に関するよくあるご質問

納税者番号 6200012099 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6200012099 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 62 は区分番号、中央の7桁 0001209 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng の 代表者 は Nguyễn Thị Cải です(納税者番号 6200012099 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 6200012099 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng のデータは、18/09/2026 23:49 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng(納税者番号 6200012099)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên khoáng sản Thái Hưng の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét .(事業分野コード B0810)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Đoàn Kết の事業者統計

554 事業者総数
250 営業中
304 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業 189
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 109
電気・ガス・蒸気・空調供給業 34
農業、林業及び漁業 29
鉱業、採石業 28
専門・科学・技術サービス業 25

法的形態別

一人有限責任会社 211
有限責任会社 134
株式会社 119
個人企業 37
協同組合 21
学校・教育機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 248
登録住所で営業していない 128
活動停止、税務コード失効手続き未完了 104
活動停止、税務コード失効手続き完了 57
一時休業中 15
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Thị Cải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI TOÀN CẢI

納税者番号: 4101680133
117 Trường Chinh, Tổ dân phố Cẩm Văn, Phường An Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUA BÁN TM TH NỘI THẤT CẢI SINH

納税者番号: 2803135921
Số nhà 980/990 Thôi Hữu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TC HƯNG YÊN

納税者番号: 0901130519
Thôn Tả Hà, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM DƯỢC HÀ PHƯƠNG

納税者番号: 5801491302
Thôn Mỹ Hà, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT TIÊU THỤ SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP HỒNG PHONG

納税者番号: 2301128007
Đông Hương, Xã Lương Tài, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phương Minh Thái

納税者番号: 2400768505
Thôn Đồng 1, Xã Kép, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỒ THẢO NGUYÊN

納税者番号: 4601122602
Tổ 1, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Đầu Tư Lê Minh

納税者番号: 0311893476
F9/4 Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Nam Thành

納税者番号: 3100747947
55 Lê Thành Đồng, TK 5, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TC

納税者番号: 1000444695
Số 126, phố Chu Văn An, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên, Việt Nam.