Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6200011747
ベトナム語名称 Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu
住所 San Thàng, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Tùng
事業登録証の交付日 20/07/2007
営業開始日 22/07/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 09/09/2026 07:28

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業
A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu の納税者番号は 6200011747(22/07/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 6200011747 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu のデータは、09/09/2026 07:28 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu、納税者番号 6200011747、住所 San Thàng, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần xử lý chất thải rắn Lai Châu の 代表者 は Trần Văn Tùng です(納税者番号 6200011747 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Tân Phong の事業者統計

828 事業者総数
461 営業中
367 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lai Châu 全体:事業者 2,662 件、うち営業中は 1,333 件です。

主な事業分野

建設業 235
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 152
電気・ガス・蒸気・空調供給業 72
専門・科学・技術サービス業 67
農業、林業及び漁業 49
製造業 38

法的形態別

一人有限責任会社 299
株式会社 219
有限責任会社 212
個人企業 21
協同組合 19
その他の国家機関 16

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 459
登録住所で営業していない 179
活動停止、税務コード失効手続き未完了 91
活動停止、税務コード失効手続き完了 72
一時休業中 25
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Trần Văn Tùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 215 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN EV CONNECT

納税者番号: 0601331373
Số 9 Yết Kiêu, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ CƠ KHÍ TÙNG PHÁT

納税者番号: 2500785776
Thôn Thống Nhất, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITALOG DANA

納税者番号: 0402355884
Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KHÁNH LINH AGRI

納税者番号: 5801570240
10D26 Mê Linh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH TÙNG PHÁT

納税者番号: 2301394009
Số nhà 17 Khu Đào Xá, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GRC HOÀNG VY

納税者番号: 3604089648
Số 83, đường Dương Diên Nghệ, tổ 8B, khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC PHÁT CASHEW

納税者番号: 3801347432
Tổ 1, Thôn Long Tân 1, Xã Long Hà, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUMA AND LAY

納税者番号: 0111416074
Số 35 LK9 Đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ TƯỜNG LAM

納税者番号: 0111409013
Số 6 ngõ 252 Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRÍ THÀNH

納税者番号: 2803215824
Nhà 12 khu C.LK.02 MBQH 199 Khu đô thị Đông Hải, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.