Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6200003344
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi
取引名 Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi
住所 Phố Quyết Thắng 1- Phường Quyết Thắng, , Lai Châu, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hữu Phi
事業登録証の交付日 15/08/2005
営業開始日 15/08/2005
会計年度末 2026-05-12T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 18:15

事業分野

C1629 その他の木製品製造業;竹・籐・わら製品および編組品製造業

Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện .(事業分野コード C1629)。
Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi の納税者番号は 6200003344(15/08/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi の本店所在地は Phố Quyết Thắng 1- Phường Quyết Thắng, , Lai Châu, Việt Nam. です。この組織は Lai Châu の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân Hùng Phi、納税者番号 6200003344、住所 Phố Quyết Thắng 1- Phường Quyết Thắng, , Lai Châu, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 6200003344 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6200003344 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 62 は区分番号、中央の7桁 0000334 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Nguyễn Hữu Phi" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH PHI NHANH

納税者番号: 4401128741
Khu phố Phú Lạc, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU HỌC DU LỊCH NEWVISA

納税者番号: 0318759656
170/2 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VINH PHONG

納税者番号: 1201681086
Số 78 Phạm Thanh, Khu phố 20, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIAO HÀNG SÀI GÒN BHL

納税者番号: 0317030148
512 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MAI THÀNH TÂM

納税者番号: 4201923894
Tổ dân phố Bãi Giếng 1, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG NGUYỄN PHI

納税者番号: 3002220912
Xóm Bình Minh, Xã Cẩm Bình, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC LỘC 68

納税者番号: 0314522568
588 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VIPARAL

納税者番号: 0314340141
237/33/22G Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Vsf Việt Nam

納税者番号: 0106456226
Số 89, ngõ 211, tổ 44A đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU DẦU TIẾNG - LAI CHÂU

納税者番号: 6200068020
Bản Thẳm Phé, Xã Mường Kim, Lai Châu, Việt Nam.