Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号6101305601
ベトナム語名称Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum
住所680 Trần Phú, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Quang Dũng
事業登録証の交付日16/07/2025
営業開始日16/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日13/10/2026 23:53

事業分野

O8411一般公共行政

Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum に関するよくあるご質問

Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum、納税者番号 6101305601、住所 680 Trần Phú, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum の住所はどこですか?
Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum の本店所在地は 680 Trần Phú, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Kon Tum、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum の納税者番号は何ですか?
Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum の納税者番号は 6101305601(16/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum はどのような事業分野で活動していますか?
Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức CT-XH, hoạt động QLNN nói chung và kinhtế tổnghợp(事業分野コード O8411)。
Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum は現在も活動していますか?
Văn Phòng Đảng ủy Phường Kon Tum(納税者番号 6101305601)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(13/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Kon Tum の事業者統計

1,331事業者総数
622営業中
708廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業344
建設業241
専門・科学・技術サービス業149
製造業83
農業、林業及び漁業74
宿泊業・飲食サービス業70

法的形態別

有限責任会社551
一人有限責任会社427
株式会社165
個人企業86
その他の国家機関16
未分類12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み619
活動停止、税務コード失効手続き未完了384
登録住所で営業していない229
一時休業中56
活動停止、税務コード失効手続き完了39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "Vũ Quang Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 49 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG DŨNG ELECTRIC

納税者番号:0111371049
Số nhà 11 ngõ 11 phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Thái Nguyên

納税者番号:4601643443
Số 63, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIOMASS ATP

納税者番号:3502548645
Số nhà 870/10 đường 30,4, tổ 26B, Khu phố 2, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ LONG NGỌC DIAMOND

納税者番号:0318891615
108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV VÀ TM KHÁNH LINH

納税者番号:2803110765
Thôn Tân Cộng, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG SILIDIUM

納税者番号:0110679881
Số 82 phố Từ Hoa, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÒA BÌNH

納税者番号:0202225292
Số 84/31 Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK LINH MY

納税者番号:0601251086
36 Vũ Hữu Lợi, Phường Cửa Nam(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT LIÊN KẾT QUỐC TẾ

納税者番号:3502494904
Tổ 6, khu phố Bến Đình, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ALO TOUR

納税者番号:0202185307
Số 10 khu Paris 11, khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.