Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号6101301967
ベトナム語名称Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum
住所Tầng 3, Tòa B Trung tâm Hành chính Hội nghị tỉnh Kon Tum, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Tấn Liêm
営業開始日11/03/2025
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 10:47

事業分野

O8411一般公共行政

Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum に関するよくあるご質問

納税者番号 6101301967 の情報は、いつ更新されますか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum のデータは、19/09/2026 10:47 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum、納税者番号 6101301967、住所 Tầng 3, Tòa B Trung tâm Hành chính Hội nghị tỉnh Kon Tum, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức CT-XH, hoạt động QLNN nói chung và kinhtế tổnghợp(事業分野コード O8411)。
Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum の代表者は誰ですか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum の 代表者 は Nguyễn Tấn Liêm です(納税者番号 6101301967 に紐づく税務登録情報による)。
Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum の住所はどこですか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Kon Tum の本店所在地は Tầng 3, Tòa B Trung tâm Hành chính Hội nghị tỉnh Kon Tum, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Kon Tum、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。

Phường Kon Tum の事業者統計

1,331事業者総数
622営業中
708廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業344
建設業241
専門・科学・技術サービス業149
製造業83
農業、林業及び漁業74
宿泊業・飲食サービス業70

法的形態別

有限責任会社551
一人有限責任会社427
株式会社165
個人企業86
その他の国家機関16
未分類12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み619
活動停止、税務コード失効手続き未完了384
登録住所で営業していない229
一時休業中56
活動停止、税務コード失効手続き完了39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "Nguyễn Tấn Liêm" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH MASSAGE ĐẠI HỒNG ĐĂNG

納税者番号:3603971864
Số 129, đường Hồ Thị Hương, KP Xuân Trung, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LÂM PHONG

納税者番号:3703079859
Thửa đất số 1904, tờ bản đồ số 45, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG NGUYÊN TRÂN

納税者番号:0314159915
A10/6 Nguyễn Hữu Trí, khu phố 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nam Việt Cr

納税者番号:4201293882
Tổ dân phố Linh Trung, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam.

Hợp tác xã vận tải Thắng Lợi

納税者番号:6000151313
Thị trấn Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hải Dương

納税者番号:1701544881
Số 187 đường Mạc Cửu, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Văn phòng Điều phối Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tỉnh Kon Tum

納税者番号:6101279969
TòanhàB,tầng3,Trung tâm dịch vụ hành chính hội nghị tỉnh KT, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.