Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6101250046
ベトナム語名称 Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy
住所 Thôn 3, Xã Tân Lập(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Thị Nhung
事業登録証の交付日 15/10/2018
営業開始日 15/10/2018
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 07:41

事業分野

G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
A01450 豚の飼育および繁殖
A01410 牛・水牛の飼育および繁殖
A01300 苗木・種苗生産業
G46900 各種商品卸売業
A0128 多年生香辛料・薬用・香料作物の栽培
A01620 畜産サービス業
A0118 野菜・花きの栽培
A01500 複合農業
G47210 穀類専門小売業
A0121 果樹栽培
A01610 栽培農業サービス業

Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy の 代表者 は Trịnh Thị Nhung です(納税者番号 6101250046 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy の住所はどこですか?
Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy の本店所在地は Thôn 3, Xã Tân Lập(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy(納税者番号 6101250046)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6101250046 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6101250046 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 61 は区分番号、中央の7桁 0125004 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Nông sản Dược liệu sạch Kon Rẫy の納税者番号は 6101250046(15/10/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Trịnh Thị Nhung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 26 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUY VIỆT HÀ NAM

納税者番号: 0700926438
Tổ dân phố 1, Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM AN NHUNG PHÁT

納税者番号: 3703447196
Thửa đất số 797 Tờ Bản đồ Số 26, Đường DH 516, Tổ 1, Ấp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HTV DUY VIỆT

納税者番号: 0700898967
TDP 2 Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM ĐỨC LONG

納税者番号: 0111095423
Số A5, Ngõ 178/2 đường Phan Trọng Tuệ, thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HARMONY GROUP

納税者番号: 0601282599
Thôn Khang Phú Quý, Xã Vũ Dương, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHUNG CẢNG HỚI

納税者番号: 2803148991
Số 10 đường Tân Đức, khu phố Bình Tân, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUỖI HỆ THỐNG GIÁO DỤC VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ

納税者番号: 0402242055
40 Lê Hữu Trác, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG XANH HẢI PHÒNG

納税者番号: 0202245757
Thôn 9 (tại nhà ông Trịnh Văn Nghiệm), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV MẠNH QUÂN SOLAR

納税者番号: 3703124572
Số 22, Đường 22, Tổ 1, Khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trịnh Thị Nhung

納税者番号: 8465570127-001
Khu Phố 2, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.