Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号6100919687
ベトナム語名称Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến
略称HTX NAM TIẾN
取引名HTX NAM TIẾN
住所Thôn 5 - ĐăkPxi, Xã Đắk PXi(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Nam
事業登録証の交付日18/01/2011
営業開始日01/02/2011
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日17/09/2026 04:14

事業分野

G46卸売業(自動車・オートバイ等を除く)

Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến に関するよくあるご質問

Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến は現在も活動していますか?
Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến(納税者番号 6100919687)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến の住所はどこですか?
Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến の本店所在地は Thôn 5 - ĐăkPxi, Xã Đắk PXi(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Đăk Pxi、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến の 代表者 は Nguyễn Thị Nam です(納税者番号 6100919687 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến の主要な事業分野は Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác);.(事業分野コード G46)。
Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã thương mại dịch vụ Nam Tiến、納税者番号 6100919687、住所 Thôn 5 - ĐăkPxi, Xã Đắk PXi(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Đăk Pxi の事業者統計

9事業者総数
1営業中
8廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

建設業3
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防2
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2
教育・学習支援業1
管理・補助的経済活動1

法的形態別

未分類2
株式会社2
協同組合2
学校・教育機関1
一人有限責任会社1
有限責任会社1

状態別

活動停止、税務コード失効手続き未完了4
活動停止、税務コード失効手続き完了2
登録住所で営業していない2
納税者:税務コード(MST)発行済み1

法定代表者が "Nguyễn Thị Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 160 件です

CÔNG TY TNHH MN GARMENT

納税者番号:3703518464
Lô 1,2 Khu A, Khu Công Nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TM KIM NĂM

納税者番号:0601331408
Thôn Xuân Lạc, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM THIÊN HẠ

納税者番号:1801833502
Tổ 1, Ấp Định Mỹ, Xã Trường Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGŨ KIM LONG NGỌC PHÁT

納税者番号:3604105674
Số 101/128/1/1, đường Điểu Xiển, khu phố 7, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHONG LAN ANH

納税者番号:6300394571
Ấp 6, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEUROHEART VIỆT NAM

納税者番号:0111462514
Số 55A Ngõ 4 đường Trần Phú, Tổ dân phố 1, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GOODWILL

納税者番号:0111455098
Phòng 13 tầng 11 tòa nhà Gold Tower, 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XNK TÂY NGUYÊN

納税者番号:0319484115
G43, Thới An 28 (Lê Thị Riêng), Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÁI SƠN HP 68

納税者番号:0801489294
Số nhà 14, ngõ 22, phố Bờ Hồ, TDP Quảng Trí, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHUONGNAMPHAT TRANSPORT

納税者番号:0319429682
472/15P Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.