Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号6100777249
ベトナム語名称Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum
住所148 Trần Hưng Đạo, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 LÊ THỊ HỒNG LIÊN
営業開始日17/06/2010
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 21:38

事業分野

P85200初等教育

Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum に関するよくあるご質問

Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum の主要な事業分野は Giáo dục tiểu học(事業分野コード P85200)。
Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum は現在も活動していますか?
Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum(納税者番号 6100777249)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6100777249 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum のデータは、20/09/2026 21:38 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum の代表者は誰ですか?
Trường Tiểu học Thực hành sư phạm Nguỵ Như Kon Tum の 代表者 は LÊ THỊ HỒNG LIÊN です(納税者番号 6100777249 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 6100777249 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6100777249 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 61 は区分番号、中央の7桁 0077724 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Kon Tum の事業者統計

1,331事業者総数
622営業中
708廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業344
建設業241
専門・科学・技術サービス業149
製造業83
農業、林業及び漁業74
宿泊業・飲食サービス業70

法的形態別

有限責任会社551
一人有限責任会社427
株式会社165
個人企業86
その他の国家機関16
未分類12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み619
活動停止、税務コード失効手続き未完了384
登録住所で営業していない229
一時休業中56
活動停止、税務コード失効手続き完了39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "LÊ THỊ HỒNG LIÊN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TRẦN VĂN AN

納税者番号:1301152583
Số 44 Đoàn Hoàng Minh, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XÂY DỰNG ĐIỆN PL

納税者番号:4500664623
Thôn Văn Lâm, Xã Phước Nam(Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT TV XÂY DỰNG VÀ MAY MẶC NGUYÊN GIANG

納税者番号:3301695248
Thôn 2, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CP MAY XUẤT KHẨU HỒNG LĨNH

納税者番号:3002114706
Cụm công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp Nam Hồng, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP TÂY NGUYÊN

納税者番号:5901024710
15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Msw Việt Nam

納税者番号:0106869600
Số nhà 4, ngõ 109 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤU GIÁ Á ÂU

納税者番号:0106751750
Tầng 5, B14, Khu Đấu giá quyền sử dụng đất Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP LINH SƠN

納税者番号:3001787071
Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp Nam Hồng, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Dv - Tm Đức Minh

納税者番号:0106094343
Số 51 ngõ 73/30, phố Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Thành Liên

納税者番号:0310915818
11U Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.