Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6100521991
ベトナム語名称 Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei
住所 Thôn 16/5, Xã Đăk Pék, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH
営業開始日 10/04/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 19:11

事業分野

J60 放送業

Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei に関するよくあるご質問

Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei の代表者は誰ですか?
Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei の 代表者 は NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH です(納税者番号 6100521991 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 6100521991 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei のデータは、19/09/2026 19:11 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei は現在も活動していますか?
Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei(納税者番号 6100521991)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei の主要な事業分野は Hoạt động phát thanh, truyền hình(事業分野コード J60)。
Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Văn hoá - Thể thao - Du lịch và Truyền thông huyện Đăk Glei の納税者番号は 6100521991(10/04/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Đăk Pék の事業者統計

76 事業者総数
35 営業中
41 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 20
建設業 18
農業、林業及び漁業 9
鉱業、採石業 7
運輸業・倉庫業 6
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 3

法的形態別

有限責任会社 24
一人有限責任会社 24
個人企業 11
協同組合 6
その他の国家機関 4
センター(公共事業・サービス) 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 35
活動停止、税務コード失効手続き未完了 18
登録住所で営業していない 16
活動停止、税務コード失効手続き完了 4
一時休業中 3

法定代表者が "NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 343 件です

CÔNG TY TNHH SX DV TM HẠNH PHÚC

納税者番号: 0319732015
299 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DIPI CARE

納税者番号: 0319707121
140 Trần Bình Trọng, Khu Phố 37, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐO ĐẠC HƯNG THỊNH

納税者番号: 3604117870
Đường Quốc lộ 1A, tổ 9, ấp Xuân Hưng, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÍN VIỆT TECH

納税者番号: 0319667334
142 Đường 339, Khu phố 30, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ZHI XIANG

納税者番号: 3703503348
Đường ĐT 746, Tổ 1, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV SẢN XUẤT VÀ NHÂN SỰ TRUYỀN THÔNG SỰ KIỆN M.I.N PRODUCTION

納税者番号: 0319642072
224G Tô Ký, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI HUYỀN PHÁT

納税者番号: 5400572498
Số nhà 18/22 ngõ 41 đường Lê Hòa, Tổ 16, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN HẢI PHÁT COLOR

納税者番号: 3604101567
100/14, đường Nguyễn Văn Hoa, khu phố Thống Nhất, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MH CLASS

納税者番号: 0319474741
Tầng 3, 92A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀNG NGÂN HG

納税者番号: 5100516245
Số nhà 24 Thôn 6, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.