Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号6100253213
ベトナム語名称Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu
住所Lô D6 - Khu công nghiệp Hoà Bình, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam.
事業登録証の交付日13/02/2008
営業開始日13/02/2008
データ更新日18/09/2026 18:15
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu の納税者番号は 6100253213(13/02/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 6100253213 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu のデータは、18/09/2026 18:15 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu、納税者番号 6100253213、住所 Lô D6 - Khu công nghiệp Hoà Bình, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu の住所はどこですか?
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu の本店所在地は Lô D6 - Khu công nghiệp Hoà Bình, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Đăk Bla、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Bắc Âu(納税者番号 6100253213)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Đăk Bla の事業者統計

240事業者総数
124営業中
116廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業59
建設業52
製造業44
農業、林業及び漁業14
専門・科学・技術サービス業10
電気・ガス・蒸気・空調供給業9

法的形態別

有限責任会社98
一人有限責任会社83
株式会社35
個人企業11
人民委員会3
その他の会社2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み124
活動停止、税務コード失効手続き未完了64
登録住所で営業していない28
一時休業中16
活動停止、税務コード失効手続き完了8