Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号6100233922
ベトナム語名称Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum
住所281 Thi Sách, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Trang
営業開始日25/01/2007
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 07:57

事業分野

F43120整地・準備工事業

Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum に関するよくあるご質問

Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum、納税者番号 6100233922、住所 281 Thi Sách, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 6100233922 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6100233922 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 61 は区分番号、中央の7桁 0023392 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum の代表者は誰ですか?
Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum の 代表者 は Đặng Thị Trang です(納税者番号 6100233922 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 6100233922 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum のデータは、26/09/2026 07:57 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum は現在も活動していますか?
Trung tâm Phát triển quỹ đất chi nhánh khu vực Kon Tum(納税者番号 6100233922)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Kon Tum の事業者統計

1,331事業者総数
622営業中
708廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業344
建設業241
専門・科学・技術サービス業149
製造業83
農業、林業及び漁業74
宿泊業・飲食サービス業70

法的形態別

有限責任会社551
一人有限責任会社427
株式会社165
個人企業86
その他の国家機関16
未分類12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み619
活動停止、税務コード失効手続き未完了384
登録住所で営業していない229
一時休業中56
活動停止、税務コード失効手続き完了39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "Đặng Thị Trang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 29 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & MÔI TRƯỜNG ECOVA

納税者番号:0319643164
965/16/43 Đường Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG KHOA HỌC KANGR VIỆT NAM

納税者番号:0111407922
BT U01- L87 KĐT mới Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VETFARM BIOTECH

納税者番号:0111120503
Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÁN HUÊ

納税者番号:0601288590
Số 184, đường Trần Quang Khải, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KIM KHÍ BẢO AN

納税者番号:0601286459
Thôn Thần Lộ, Xã Ninh Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOUVI

納税者番号:0318896853
Tầng trệt, Số 2-4-6 Lưu Văn Lang, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HALLO VIỆT NAM

納税者番号:0318835314
P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT KHẢI LỘC

納税者番号:3603983299
95/63/75, khu phố 7, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT

納税者番号:1402198834
ấp Tân Hòa, Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ MẠNH KHANG

納税者番号:1001279099
Số nhà 292, đường Nguyễn Đức Cảnh, thôn Diêm Điền 2, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam.