Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công
| 納税者番号 | 6100225199 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công |
| 住所 | Thôn 1 - Xã Diên Bình -, , Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Phan Ký |
| 事業登録証の交付日 | 27/03/2006 |
| 営業開始日 | 27/03/2006 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 28/09/2026 03:08 |
事業分野
| C23920 | 粘土瓦・粘土製焼成建設材料製造業 |
Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công に関するよくあるご質問
納税者番号 6100225199 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6100225199 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 61 は区分番号、中央の7桁 0022519 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công、納税者番号 6100225199、住所 Thôn 1 - Xã Diên Bình -, , Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công の住所はどこですか?
Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công の本店所在地は Thôn 1 - Xã Diên Bình -, , Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công の納税者番号は 6100225199(27/03/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã sản xuất - dịch vụ và xây dựng Thành Công の主要な事業分野は Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét.(事業分野コード C23920)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.