Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 6100224124
ベトナム語名称 Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum
住所 39 đường Nguyễn Trãi, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 TRỊNH CÔNG SƠN
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 05:39
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

O8411 一般公共行政

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum に関するよくあるご質問

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum は現在も活動していますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum(納税者番号 6100224124)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum の納税者番号は何ですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum の納税者番号は 6100224124です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum の住所はどこですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum の本店所在地は 39 đường Nguyễn Trãi, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Kon Tum、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Kon Tum、納税者番号 6100224124、住所 39 đường Nguyễn Trãi, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Kon Tum の事業者統計

1,331 事業者総数
622 営業中
708 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 344
建設業 241
専門・科学・技術サービス業 149
製造業 83
農業、林業及び漁業 74
宿泊業・飲食サービス業 70

法的形態別

有限責任会社 551
一人有限責任会社 427
株式会社 165
個人企業 86
その他の国家機関 16
未分類 12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 619
活動停止、税務コード失効手続き未完了 384
登録住所で営業していない 229
一時休業中 56
活動停止、税務コード失効手続き完了 39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3

法定代表者が "TRỊNH CÔNG SƠN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 36 件です

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRỊNH PHÁT

納税者番号: 2902284353
Xóm Đại Thắng, Xã Nghĩa Đồng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO HẢI PHÒNG

納税者番号: 0202345127
Số 9A1/1/27 Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VN

納税者番号: 4202032280
Thôn Tùng Giản, Xã Tuy Phước Đông, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỀN SƠN 86

納税者番号: 0111071454
Số nhà 11, thôn Đại Lộ, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KHÁNH SƠN

納税者番号: 5702185914
Tổ 19, khu 3, Phường Cao Xanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG SƠN

納税者番号: 2803118210
Số nhà 07, đường 07 Tuần Lương, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRUNG HẬU GROUP

納税者番号: 0318077371
65Bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN PHÁT THANH HOÁ

納税者番号: 2803075334
Thôn Minh Thượng, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TMDV AN NGUYÊN

納税者番号: 0317840431
173 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TRỊNH HÀ ANH

納税者番号: 0317776497
173 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.