Sở thông tin và truyền thông Kon Tum

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号6100223138
ベトナム語名称Sở thông tin và truyền thông Kon Tum
住所112E Bà Triệu, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 TRẦN VĂN THU
営業開始日23/05/2006
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 19:28

事業分野

J61電気通信業

Sở thông tin và truyền thông Kon Tum に関するよくあるご質問

納税者番号 6100223138 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6100223138 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 61 は区分番号、中央の7桁 0022313 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Sở thông tin và truyền thông Kon Tum の代表者は誰ですか?
Sở thông tin và truyền thông Kon Tum の 代表者 は TRẦN VĂN THU です(納税者番号 6100223138 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 6100223138 の情報は、いつ更新されますか?
Sở thông tin và truyền thông Kon Tum のデータは、19/09/2026 19:28 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở thông tin và truyền thông Kon Tum は現在も活動していますか?
Sở thông tin và truyền thông Kon Tum(納税者番号 6100223138)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Sở thông tin và truyền thông Kon Tum はどのような事業分野で活動していますか?
Sở thông tin và truyền thông Kon Tum の主要な事業分野は Viễn thông(事業分野コード J61)。

Phường Kon Tum の事業者統計

1,331事業者総数
622営業中
708廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業344
建設業241
専門・科学・技術サービス業149
製造業83
農業、林業及び漁業74
宿泊業・飲食サービス業70

法的形態別

有限責任会社551
一人有限責任会社427
株式会社165
個人企業86
その他の国家機関16
未分類12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み619
活動停止、税務コード失効手続き未完了384
登録住所で営業していない229
一時休業中56
活動停止、税務コード失効手続き完了39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "TRẦN VĂN THU" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 103 件です

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI THÁI DƯƠNG

納税者番号:0111659447
Số nhà 675 đường Bát Khối, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRẦN THỦ

納税者番号:1900711953
702/7 đường chợ Nội Bộ, Khóm Nhà Mát, Phường Hiệp Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỨ LIÊN

納税者番号:3703457469
Thửa đất 2342, tờ bản đồ 55, Đường D19, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TN BÌNH AN 2

納税者番号:4001326957
Tổ 11, Thôn Bình An, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LẮP RÁP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN KHANG

納税者番号:3604075557
1506/38, đường Tây Hòa 05, khu 2, ấp Lộc Hòa, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH THỤ

納税者番号:2700997288
Tổ dân phố Đông (Nhà ông Trần Văn Thụ), Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM ANH THƯ

納税者番号:6001818688
Số nhà 24, Thôn 1, Xã Dang Kang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THTCONS

納税者番号:4601655216
Xóm Đầm 2, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ECOFARM

納税者番号:0318996047
Số 90/5 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG SẢN - LÂM SẢN PHỤ ĐỒNG BÀO

納税者番号:4001300451
Thôn Ra Lang, Xã Sông Kôn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.