Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6100221885
ベトナム語名称 Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành
住所 Xã Măng Cành, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Lê Sơn Hải
事業登録証の交付日 29/03/2006
営業開始日 01/05/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 27/09/2026 13:33

事業分野

G46 卸売業(自動車・オートバイ等を除く)

Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành に関するよくあるご質問

Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành の住所はどこですか?
Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành の本店所在地は Xã Măng Cành, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Măng Đen、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành の納税者番号は 6100221885(01/05/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành の主要な事業分野は Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác);.(事業分野コード G46)。
Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành(納税者番号 6100221885)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6100221885 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã nông lâm công nghiệp và dịch vụ măng cành のデータは、27/09/2026 13:33 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Măng Đen の事業者統計

185 事業者総数
95 営業中
90 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業 38
製造業 25
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 19
宿泊業・飲食サービス業 19
建設業 19
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 6

法的形態別

有限責任会社 60
一人有限責任会社 46
株式会社 44
協同組合 13
その他の国家機関 6
学校・教育機関 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 95
活動停止、税務コード失効手続き未完了 43
登録住所で営業していない 32
一時休業中 9
活動停止、税務コード失効手続き完了 6

法定代表者が "Lê Sơn Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈM BÌNH ĐÀ

納税者番号: 0110168090
Km8, Quốc lộ 21B, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK ANT

納税者番号: 4900890521
Ngõ 217 đường Ba Sơn, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ECO WORLDWIDE

納税者番号: 0316387360
108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN MAI

納税者番号: 0108837481
Số nhà CL5 – 19, Tổ 9 Man Bồi Gốc Găng, Phường Phú Lãm(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG H4H

納税者番号: 2001314267
Khu Licogi, Đường Tố Hữu, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀI AN

納税者番号: 0108738498
Số 8, Ngõ 68, Đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC ĐẠI VIỆT

納税者番号: 0107597156
Tầng 3, Toà nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Sang Trọng Quá

納税者番号: 3401062520
Số 27/2 Cường Để, Khu phố 1, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG LẠNG SƠN

納税者番号: 4900668703
Số 422, đường Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

Cty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Sản Xuất Đức An

納税者番号: 0310332622
613 Tạ Quang Bửu P.04, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.