Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6100214743
ベトナム語名称 Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông
住所 Thôn Kon Tun, Xã Tu Mơ Rông, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Hà Huy Cường
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 07:57

事業分野

O8411 一般公共行政

Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông に関するよくあるご質問

Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông の代表者は誰ですか?
Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông の 代表者 は Hà Huy Cường です(納税者番号 6100214743 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông の住所はどこですか?
Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông の本店所在地は Thôn Kon Tun, Xã Tu Mơ Rông, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Tu Mơ Rông、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông は現在も活動していますか?
Phòng Kinh Tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tu Mơ Rông(納税者番号 6100214743)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 6100214743 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6100214743 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 61 は区分番号、中央の7桁 0021474 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Tu Mơ Rông の事業者統計

39 事業者総数
15 営業中
24 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業 9
建設業 7
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 6
専門・科学・技術サービス業 4
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 3
電気・ガス・蒸気・空調供給業 2

法的形態別

有限責任会社 9
その他の国家機関 7
一人有限責任会社 7
株式会社 5
センター(公共事業・サービス) 3
協同組合 3

状態別

活動停止、税務コード失効手続き未完了 15
納税者:税務コード(MST)発行済み 15
活動停止、税務コード失効手続き完了 5
登録住所で営業していない 4

法定代表者が "Hà Huy Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH QUANG HƯNG

納税者番号: 0202332664
Số 92 đường Lê Duẩn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ HUY CƯỜNG

納税者番号: 0110591884
155 Đường Nghiêm Xuân Yêm, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAMELLIA VENTURES

納税者番号: 0316518817
468 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRUNG NGUYÊN

納税者番号: 2802832623
Lô số 121 MBQH 1226, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Lâm Nghiệp - Chăn Nuôi Ong Mật Xã Tinh Nhuệ

納税者番号: 2601033701
Xóm Láng Mái, Xã Yên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC TÂN QUANG MINH

納税者番号: 0315534929
184 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 06 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN CẦU GROUP E-COMMERCE ALLIANCE

納税者番号: 0108496739
Phòng 105 Tòa nhà Kim Ánh, ngõ 78, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THỊ SẠCH MAMA

納税者番号: 0107712899
Số 24 ngõ 1 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN VI SINH BIO VIỆT NAM

納税者番号: 0107391010
Số 1, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Insight Frog

納税者番号: 0106555650
Nhà 8A, ngõ 294/11/06 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.