Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号6100214119
ベトナム語名称Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy
住所Thôn 2, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Lê Đình Phương
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 19:12

事業分野

E36000水道業
E381廃棄物収集業

Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy に関するよくあるご質問

Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy の代表者は誰ですか?
Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy の 代表者 は Lê Đình Phương です(納税者番号 6100214119 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy の主要な事業分野は Khai thác, xử lý và cung cấp nước.(事業分野コード E36000)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy、納税者番号 6100214119、住所 Thôn 2, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 6100214119 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy のデータは、19/09/2026 19:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Môi trường và Dịch vụ đô thị Huyện Kon Rẫy の納税者番号は 6100214119です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Kon Braih の事業者統計

46事業者総数
22営業中
24廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業15
教育・学習支援業6
農業、林業及び漁業4
建設業3
製造業3
鉱業、採石業2

法的形態別

有限責任会社19
一人有限責任会社10
株式会社5
学校・教育機関4
センター(公共事業・サービス)2
その他の国家機関2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み20
登録住所で営業していない10
活動停止、税務コード失効手続き完了7
活動停止、税務コード失効手続き未完了6
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2
一時休業中1

法定代表者が "Lê Đình Phương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 26 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI AN PHÁT ĐẠT

納税者番号:3703511155
Số 19C/A9, Đường C4, Khu phố 3, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hội Kế hoạch hóa gia đình Việt Nam - Dự án BATIK

納税者番号:0110973474
Số 2 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI STP VINA

納税者番号:0110595007
Thôn Đức Hậu, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM HOÀNG HUY

納税者番号:5000896265
Số nhà 101, phố Hà Tuyên, tổ dân phố Phan Thiết 15, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIGHT SCIENCE

納税者番号:0316027865
Số nhà TK33/10, đường Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN TRUNG NGỌC LAN

納税者番号:0315278880
Số 160/34/40 đường Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA MINH BẢO

納税者番号:1700541013
Số 24-25, E14, đường Phạm Hùng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẮT THÉP PHƯƠNG OANH

納税者番号:0315038896
02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH LÊ ĐÌNH PHƯỢNG

納税者番号:0314834020
Số nhà 63,Đường trục 30, Phường 13(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MAI SỚM

納税者番号:3101039351
Thôn 1, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.