Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6100204047
ベトナム語名称 Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi
略称 MSD ANIMAL HEALTH
住所 17 Hùng Vương, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 VÕ ĐÔNG
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 10:53

事業分野

O8411 一般公共行政

Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi に関するよくあるご質問

Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi の住所はどこですか?
Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi の本店所在地は 17 Hùng Vương, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Bờ Y、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi は MSD ANIMAL HEALTH という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 6100204047 でも同じ結果が得られます。
Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi は現在も活動していますか?
Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi(納税者番号 6100204047)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung Tâm môi Trường và Dịch Vụ Đô thị huyện Ngọc Hồi、納税者番号 6100204047、住所 17 Hùng Vương, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 6100204047 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6100204047 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 61 は区分番号、中央の7桁 0020404 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Bờ Y の事業者統計

317 事業者総数
117 営業中
199 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 102
建設業 34
製造業 34
鉱業、採石業 27
運輸業・倉庫業 21
農業、林業及び漁業 21

法的形態別

有限責任会社 120
一人有限責任会社 118
株式会社 27
個人企業 23
協同組合 14
その他の国家機関 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 117
登録住所で営業していない 91
活動停止、税務コード失効手続き未完了 87
活動停止、税務コード失効手続き完了 18
一時休業中 3
— 1

法定代表者が "VÕ ĐÔNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC PHÚC THỊNH

納税者番号: 4101630816
Số 2194 Quang Trung, Phường Hoài Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Võ Đông

納税者番号: 3301695093
Thôn Hưng An, Xã Hưng Lộc, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MARK ARROW

納税者番号: 0315539500
102/2A Đường TL17, Khu Phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên A Đồng

納税者番号: 6400246351
Bon Bu Dắk, Xã Quảng Trực, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vương Trường Phát

納税者番号: 4201285031
04B Hương Điền, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dệt May Phước Thịnh

納税者番号: 0308238774
36 đường Tân Thới Nhất 17, khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Dệt Tân Trường Thịnh

納税者番号: 0302777392
26 Đường TTN 17 KP4 P.Tân Thới Nhất, , TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Đông Trí

納税者番号: 0302435494
15/1 Kha Vạn Cân P.Linh Đông, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.