Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 6100158288
ベトナム語名称 Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum
住所 16 A - Ngô Quyền, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
営業開始日 07/09/2000
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 26/09/2026 07:58

事業分野

M72100 自然科学及び工学に関する研究開発業

Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum に関するよくあるご質問

Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật.(事業分野コード M72100)。
Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum は現在も活動していますか?
Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum(納税者番号 6100158288)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum の納税者番号は何ですか?
Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum の納税者番号は 6100158288(07/09/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum、納税者番号 6100158288、住所 16 A - Ngô Quyền, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum の住所はどこですか?
Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Kon Tum の本店所在地は 16 A - Ngô Quyền, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Kon Tum、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。

Phường Kon Tum の事業者統計

1,331 事業者総数
622 営業中
708 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 344
建設業 241
専門・科学・技術サービス業 149
製造業 83
農業、林業及び漁業 74
宿泊業・飲食サービス業 70

法的形態別

有限責任会社 551
一人有限責任会社 427
株式会社 165
個人企業 86
その他の国家機関 16
未分類 12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 619
活動停止、税務コード失効手続き未完了 384
登録住所で営業していない 229
一時休業中 56
活動停止、税務コード失効手続き完了 39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3