Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 6001800698
ベトナム語名称 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng
住所 Km 17, quốc lộ 14, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Tài
事業登録証の交付日 17/07/2025
営業開始日 17/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 10/10/2026 03:23

事業分野

O8411 一般公共行政

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng に関するよくあるご質問

納税者番号 6001800698 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 6001800698 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 60 は区分番号、中央の7桁 0180069 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng、納税者番号 6001800698、住所 Km 17, quốc lộ 14, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng の住所はどこですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng の本店所在地は Km 17, quốc lộ 14, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Xã Cuôr Đăng、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng の納税者番号は 6001800698(17/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Cuôr Đăng の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。

Xã Cuôr Đăng の事業者統計

94 事業者総数
49 営業中
43 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 35
製造業 12
建設業 6
農業、林業及び漁業 6
教育・学習支援業 4
電気・ガス・蒸気・空調供給業 4

法的形態別

有限責任会社 53
株式会社 12
協同組合 9
一人有限責任会社 9
個人企業 7
学校・教育機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 49
登録住所で営業していない 20
活動停止、税務コード失効手続き未完了 9
活動停止、税務コード失効手続き完了 8
一時休業中 6
— 2

法定代表者が "Nguyễn Thị Tài" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA TỊNH

納税者番号: 0319330468
7/16A Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HỒNG TÀI

納税者番号: 0319038262
117-117A Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG PHƯỚC TÀI

納税者番号: 0318858223
332/36/1 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU STD

納税者番号: 0318715881
115A Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XĂNG DẦU NHẬT QUANG

納税者番号: 0318436567
152 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THE COFFEE TREND & THE BOILING POT

納税者番号: 0318143546
337A Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM THANH TÀI

納税者番号: 3703149288
Thửa đất số 3240, Tờ bản đồ số 32, Đường DX 605, Tổ 14, Khu Phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ẨM THỰC THANH MẪN TMT

納税者番号: 3002257944
Khu công nghiệp Formosa Hà Tĩnh, Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIẢI TRÍ PHÚC NGUYÊN

納税者番号: 2200799369
Số 166 Dương Minh Quan, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK CÁT AN

納税者番号: 2902130882
Số 146 Hồng Bàng, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.